Pedro Luis Machado Ganchas 67’
Oliver Ross 71’
Oliver Ross 79’
Tonni Adamsen 89’
27’ Marcus McCoy
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
351
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
4
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Berthel Askou Harvey
Marcus McCoy
Mads Freundlich
Adam Vikman
Pedro Luis Machado Ganchas
Oliver Ross
Jona Niemiec
Anssi Suhonen
Alexander Simmelhack
Younes Bakiz
Oliver Ross
Andreas Poulsen
William Christian Martin
Ismahila Ouédraogo
Bjørn Paulsen
Jay-Roy Grot
Tonni Adamsen
Nicolas Bürgy
Callum McCowatt
Julius Lorents Nielsen
Callum McCowatt
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 3
0 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 3
6 - 0
1 - 1
0 - 3
1 - 2
1 - 0
2 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 1
3 - 3
0 - 2
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
JYSK Park |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Silkeborg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
26/04
08:00
Silkeborg
Randers FC
26/04
08:00
Fredericia
Odense BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
6 | 2 | 57 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
6 | 0 | 57 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
6 | 5 | 45 | |
| 4 |
Brondby IF |
6 | 4 | 41 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 0 | 40 | |
| 6 |
Sonderjyske |
6 | -11 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
6 | -3 | 31 | |
| 4 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
6 | -3 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 5 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 1 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
| 10 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
Silkeborg
Đối đầu
Odense BK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-191'
90'+1'Julius Nielsen (Silkeborg IF) Substitution at 91'.
90'
90'Callum McCowatt (Silkeborg IF) Yellow Card at 90'.
90'
90'Nicolas Bürgy (Odense BK) Yellow Card at 90'.
89'
89'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Goal at 89'.
84'
84'Bjorn Paulsen (Odense BK) Substitution at 84'.
82'
82'William Martin (Odense BK) Substitution at 82'.
72'
72'Alexander Simmelhack (Silkeborg IF) Substitution at 72'.
72'
72'Jona Niemiec (Odense BK) Substitution at 72'.
71'
71'Oliver Ross (Silkeborg IF) Goal at 71'.
67'
67'Pedro Ganchas (Silkeborg IF) Goal at 67'.
45'
45'Mads Freundlich (Silkeborg IF) Substitution at 45'.
27'
27'Marcus Mccoy (Odense BK) Goal at 27'.
20'
20'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Penalty - Saved at 20'.
18'
18'Julius Berthel Askou (Odense BK) Yellow Card at 18'.