43’ Lirim Qamili

47’ Kristall Mani Ingason

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Copenhagen

62%

Sonderjyske

38%

5 Sút trúng đích 6

8

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Thomas Delaney

9’
17’

Andreas Oggesen

23’

Sefer Emini

Rasmus Vinderslev

0-1
43’
Lirim Qamili

Lirim Qamili

Mads Emil Madsen

Lukas Lerager

45’
0-2
47’
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Andreas Cornelius

57’

Viktor Dadason

Thomas Delaney

62’
69’

Tobias Klysner Breuner

Simon Sylvest Waever

Robert Silva

Jordan Larsson

69’
70’

Ebube Duru

Mads Agger

81’

Alexander Lyng

Olti Hyseni

+ phút bù giờ
95’

Sefer Emini

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sonderjyske

22

6

36

7

FC Copenhagen

22

1

29

5

Sonderjyske

9

-8

44

1

FC Copenhagen

9

17

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parken Stadium
Sức chứa
38,065
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

62%

Sonderjyske

38%

20 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 0
17 Phá bóng 43
8 Phạm lỗi 10
5 Việt vị 2
563 Đường chuyền 343
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Copenhagen

0

Sonderjyske

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 5
0 Cú sút phản công nhanh 5
5 Việt vị 2

Đường chuyền

563 Đường chuyền 343
490 Độ chính xác chuyền bóng 263
14 Đường chuyền quyết định 6
27 Tạt bóng 10
8 Độ chính xác tạt bóng 0
59 Chuyền dài 81
34 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
51 Tranh chấp thắng 47
22 Rê bóng 10
12 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 43

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

61%

Sonderjyske

39%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 17
3 Việt vị 1
276 Đường chuyền 176
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Copenhagen

0

Sonderjyske

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

276 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

63%

Sonderjyske

37%

12 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 26
2 Việt vị 1
287 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

287 Đường chuyền 167
10 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

+
-
×

FC Copenhagen

Đối đầu

Sonderjyske

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sonderjyske
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.