Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.02
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
7
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tobias Bach
Christian Gammelgaard
Younes Bakiz
Villads Westh
Oliver Ross
Sofus Berger
Christian Sørensen
Abdoulaye Camara
Mikkel Duelund
Tonni Adamsen
William Kirk
Andrew Hjulsager
Lasse Nielsen
Oliver Ross
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 4
0 - 1
1 - 3
2 - 0
2 - 1
3 - 0
2 - 4
0 - 5
0 - 1
1 - 2
1 - 3
5 - 0
1 - 3
0 - 2
2 - 3
2 - 2
1 - 2
3 - 0
0 - 2
0 - 1
2 - 4
1 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 3
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
JYSK Park |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Silkeborg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
22/04
12:00
Vejle
Silkeborg
22/04
12:00
Vejle
Silkeborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
5 | 1 | 40 | |
| 5 |
Brondby IF |
5 | 3 | 38 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 9 | 38 | |
| 2 |
Odense BK |
5 | 2 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 5 |
Silkeborg |
5 | -2 | 27 | |
| 6 |
Vejle |
5 | -3 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
2 | 6 | 3 | |
| 4 |
Vejle |
3 | -3 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Fredericia |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Silkeborg |
2 | -4 | 3 | |
| 5 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
12 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 5 |
Callum McCowatt |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 8 |
Jordan Larsson |
|
8 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Silkeborg
Đối đầu
Vejle
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-194'
90'+4'Oliver Ross (Silkeborg IF) Yellow Card at 94'.
84'
84'Andrew Hjulsager (Vejle) Substitution at 84'.
83'
83'William Kirk (Silkeborg IF) Yellow Card at 83'.
79'
79'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Goal at 79'.
79'
79'Max Jensen (Vejle) Substitution at 79'.
78'
78'Christian Sørensen (Vejle) Yellow Card at 78'.
72'
72'Oliver Ross (Silkeborg IF) Substitution at 72'.
45'
45'Younes Bakiz (Silkeborg IF) Substitution at 45'.
35'
35'Christian Gammelgaard (Vejle) Yellow Card at 35'.
7'
7'Tobias Bach (Vejle) Goal at 7'.