Jona Niemiec 45’
Noah Ganaus 46’
65’ Jordan Larsson
97’ Pantelis Hatzidiakos
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.16
X
5
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAmir Richardson
Adam Sorensen
Jona Niemiec
Geovanni Vianney
Viktor Dadason
Noah Ganaus
Viktor Claesson
Mohamed Elyounoussi
Oliver Højer
Jordan Larsson
Youssoufa Moukoko
Viktor Claesson
Anssi Suhonen
Jona Niemiec
Bjørn Paulsen
Adam Sorensen
Mads Emil Madsen
Gustav Grubbe Madsen
Jann-Fiete Arp
Pantelis Hatzidiakos
Ismahila Ouédraogo
Pantelis Hatzidiakos
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 2
2 - 1
7 - 0
2 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 1
3 - 2
2 - 2
2 - 1
2 - 3
4 - 0
0 - 1
6 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 3
2 - 0
0 - 1
4 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Odense Stadium |
|---|---|
|
|
15,761 |
|
|
Odense, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
22/04
12:00
FC Copenhagen
Odense BK
22/04
12:00
FC Copenhagen
Odense BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
5 | 1 | 40 | |
| 5 |
Brondby IF |
5 | 3 | 38 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 9 | 38 | |
| 2 |
Odense BK |
5 | 2 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 5 |
Silkeborg |
5 | -2 | 27 | |
| 6 |
Vejle |
5 | -3 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
2 | 6 | 3 | |
| 4 |
Vejle |
3 | -3 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Fredericia |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Silkeborg |
2 | -4 | 3 | |
| 5 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
12 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 5 |
Callum McCowatt |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 8 |
Jordan Larsson |
|
8 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Odense BK
Đối đầu
FC Copenhagen
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu