90’+9 Levy Nene
Tỷ lệ kèo
1
3.5
X
1.44
2
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
5
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOusmane Diao
Martin Erlic
Ousmane Diao
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Andreas Hansen
Denil Castillo
Denil Castillo
Levy Nene
Prince Amoako Junior
Mikael Uhre
Cho Gue-sung
Martin Erlic
Philip Billing
Victor Bak Jensen
Daniel Ingi Johannesson
Mark Brink
Levy Nene
Victor Gustafsen
Juho Lähteenmäki
Mike Tullberg
Levy Nene
Philip Billing
Caleb Yirenkyi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
MCH Arena |
|---|---|
|
|
11,809 |
|
|
Herning, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
04/05
13:00
Midtjylland
Viborg
26/04
12:00
Viborg
Nordsjaelland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
6 | 2 | 57 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
6 | 0 | 57 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
6 | 5 | 45 | |
| 4 |
Brondby IF |
6 | 4 | 41 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 0 | 40 | |
| 6 |
Sonderjyske |
6 | -11 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
6 | -3 | 31 | |
| 4 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
6 | -3 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 5 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 1 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
| 10 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
Midtjylland
Đối đầu
Nordsjaelland
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-1104'
90'+14'Caleb Yirenkyi (Nordsjaelland) Yellow Card at 104'.
104'
90'+14'Philip Billing (Midtjylland) Yellow Card at 104'.
99'
90'+9'Levy Nene (Nordsjaelland) Goal at 99'.
89'
89'Villads Rutkjær (Nordsjaelland) Substitution at 89'.
88'
88'Victor Gustafsen (Nordsjaelland) Substitution at 88'.
85'
85'Levy Nene (Nordsjaelland) Yellow Card at 85'.
80'
80'Philip Billing (Midtjylland) Substitution at 80'.
80'
80'Daníel Jóhannesson (Nordsjaelland) Substitution at 80'.
79'
79'Martin Erlic (Midtjylland) Yellow Card at 79'.
68'
68'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 68'.
59'
59'Levy Nene (Nordsjaelland) Substitution at 59'.
49'
49'Denil Castillo (Midtjylland) Yellow Card at 49'.
46'
46'Ibrahim Adel (Nordsjaelland) Yellow Card at 46'.
45'
45'Denil Castillo (Midtjylland) Substitution at 45'.
12'
12'Ousmane Diao (Midtjylland) Yellow Card at 12'.