Magnus Jensen 90’+3
68’ Tobias Bech Kristensen
Tỷ lệ kèo
1
31
X
6.9
2
1.11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
5
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMagnus Knudsen
Felix Beijmo
Mohamed Cherif
Rasmus Vinderslev
Alexander Lyng
Mohamed Cherif
Nicolai Poulsen
Kevin Yakob
Tobias Bech Kristensen
Frederik Tingager
Eric Kahl
Sefer Emini
Simon Sylvest Waever
Olti Hyseni
Matthew Hoppe
Nicolai Poulsen
Tobias Mölgaard
Rasmus Carstensen
Magnus Jensen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Haderslev Fodbold Stadion |
|---|---|
|
|
10,100 |
|
|
Haderslev, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:00
Aarhus AGF
Sonderjyske
03/05
12:00
Aarhus AGF
Sonderjyske
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 58 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 58 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
8 | 4 | 46 | |
| 4 |
Viborg |
7 | 1 | 43 | |
| 5 |
Brondby IF |
8 | 1 | 42 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 41 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 44 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 33 | |
| 4 |
Randers FC |
7 | -5 | 31 | |
| 5 |
Fredericia |
7 | -5 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Viborg |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
4 | 4 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 5 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 6 |
Fredericia |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 3 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
3 | -3 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 4 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
10 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Sonderjyske
Đối đầu
Aarhus AGF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-193'
90'+3'Magnus Jensen (Sonderjyske) Goal at 93'.
90'
90'Sebastian Jorgensen (Aarhus AGF) Substitution at 90'.
89'
89'Nicolai Poulsen (Aarhus AGF) Yellow Card at 89'.
85'
85'Olti Hyseni (Sonderjyske) Substitution at 85'.
78'
78'Sefer Emini (Sonderjyske) Substitution at 78'.
75'
75'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 75'.
68'
68'Tobias Bech (Aarhus AGF) Goal at 68'.
65'
65'Nicolai Poulsen (Aarhus AGF) Substitution at 65'.
57'
57'Alexander Lyng (Sonderjyske) Substitution at 57'.
52'
52'Rasmus Hjorth Vinderslev (Sonderjyske) Yellow Card at 52'.
49'
49'Mohamed Haidara (Sonderjyske) Yellow Card at 49'.
39'
39'Felix Beijmo (Aarhus AGF) Yellow Card at 39'.
23'
23'Magnus Knudsen (Aarhus AGF) Yellow Card at 23'.