Wisla Plock
Trận đấu tiêu điểm
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Vòng 30
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Rafał Leszczyński
0
Top Assist
Rafał Leszczyński
0
Vua phá lưới
Deni Jurić
7.02
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Polish cup winner
2005-2006
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
-- |
|
Sân
|
-- |
|
Stadium Capacity
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Round 30
Round 31
Round 32
Round 33
Round 34
Round 29
Round 28
Round 27
Round 26
Round 25
Round 24
Round 23
Round 22
Round 21
Round 20
Round 19
Round 18
Round 8
Round 17
Round 16
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
29 | 10 | 49 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
29 | 12 | 46 | |
| 3 |
Gornik Zabrze |
29 | 8 | 46 | |
| 4 |
Wisla Plock |
29 | 5 | 45 | |
| 5 |
Zaglebie Lubin |
29 | 8 | 44 | |
| 6 |
Rakow Czestochowa |
29 | 5 | 43 | |
| 7 |
GKS Katowice |
29 | 2 | 43 | |
| 8 |
Motor Lublin |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Lechia Gdansk |
29 | 4 | 38 | |
| 10 |
Radomiak Radom |
29 | 2 | 37 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
29 | 2 | 37 | |
| 12 |
Korona Kielce |
29 | 1 | 37 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
29 | -3 | 37 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
29 | -5 | 37 | |
| 15 |
Piast Gliwice |
29 | -4 | 36 | |
| 16 |
Arka Gdynia |
29 | -20 | 34 | |
| 17 |
Widzew lodz |
29 | -3 | 33 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
29 | -20 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 2 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 3 |
GKS Katowice |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 5 |
Lechia Gdansk |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Wisla Plock |
14 | 6 | 27 | |
| 7 |
Pogon Szczecin |
15 | 6 | 26 | |
| 8 |
Zaglebie Lubin |
14 | 13 | 26 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
14 | 9 | 24 | |
| 10 |
Legia Warszawa |
15 | 6 | 24 | |
| 11 |
Lech Poznan |
14 | 6 | 23 | |
| 12 |
Motor Lublin |
15 | 4 | 23 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 14 |
Widzew lodz |
14 | 3 | 22 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
14 | 4 | 21 | |
| 16 |
Korona Kielce |
14 | 5 | 21 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
14 | -1 | 18 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 4 | 26 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
15 | 0 | 21 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
15 | -3 | 18 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | -1 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 7 |
Cracovia Krakow |
15 | -7 | 16 | |
| 8 |
Motor Lublin |
14 | -8 | 16 | |
| 9 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Gornik Zabrze |
14 | -7 | 15 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 12 |
GKS Katowice |
14 | -5 | 14 | |
| 13 |
Legia Warszawa |
14 | -4 | 13 | |
| 14 |
LKS Nieciecza |
14 | -10 | 12 | |
| 15 |
Pogon Szczecin |
14 | -11 | 11 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | -6 | 11 | |
| 17 |
Radomiak Radom |
14 | -13 | 9 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
14 | -24 | 5 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Polish cup winner