Kyriakos Savvidis 30’

Tỷ lệ kèo

1

2.45

X

3.45

2

2.48

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wisla Plock

32%

Lechia Gdansk

68%

4 Sút trúng đích 2

4

13

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dani Pacheco

24’
Kyriakos Savvidis

Kyriakos Savvidis

30’
1-0
59’

Tomasz·Neugebauer

Kacper Sezonienko

Quentin Lecoeuche

Dion Gallapeni

61’

Dominik Kun

Dani Pacheco

72’
75’

Maksym·Diachuk

Ioannis Niarchos

77’
81’

David Kurminowski

Rifet Kapic

Krystian Pomorski

Łukasz Sekulski

83’
93’

Ivan Zhelizko

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wisla Plock
5 Trận thắng 19%
6 Trận hoà 23%
Lechia Gdansk
15 Trận thắng 58%
Wisla Plock

1 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

3 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

3 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

3 - 6

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 3

Lechia Gdansk
Wisla Plock

2 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

0 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

2 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 2

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

3 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

0 - 2

Lechia Gdansk
Wisla Plock

2 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

2 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

7 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 3

Lechia Gdansk
Wisla Plock

1 - 0

Lechia Gdansk
Wisla Plock

5 - 1

Lechia Gdansk
Wisla Plock

2 - 2

Lechia Gdansk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Wisla Plock

31

1

45

15

Lechia Gdansk

31

1

38

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion im. Kazimierza Górskiego
Sức chứa
10,978
Địa điểm
Plock, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Wisla Plock

32%

Lechia Gdansk

68%

9 Total Shots 17
4 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 9
4 Corner Kicks 13
9 Free Kicks 10
58 Clearances 19
10 Fouls 9
1 Offsides 3
231 Passes 476
2 Yellow Cards 2

GOALS

Wisla Plock

1

Lechia Gdansk

0

0 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 17
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 9

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 3

PASSES

231 Passes 476
171 Passes accuracy 409
8 Key passes 13
16 Crosses 52
3 Crosses Accuracy 7
100 Long Balls 57
40 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

84 Duels 84
42 Duels won 42
8 Dribble 16
4 Dribble success 9

DEFENDING

11 Total Tackles 7
11 Interceptions 4
58 Clearances 19

DISCIPLINE

10 Fouls 9
9 Was Fouled 10
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 152

Ball Possession

Wisla Plock

34%

Lechia Gdansk

66%

5 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 3
23 Clearances 10
0 Offsides 1
119 Passes 238
1 Yellow Cards 0

GOALS

Wisla Plock

1%

Lechia Gdansk

0%

SHOTS

5 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

119 Passes 238
4 Key passes 7
6 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 3
6 Interceptions 2
23 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 68

Ball Possession

Wisla Plock

30%

Lechia Gdansk

70%

4 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 5
34 Clearances 8
1 Offsides 2
112 Passes 238
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

112 Passes 238
4 Key passes 5
9 Crosses 38

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 4
4 Interceptions 1
34 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

48 Lost the ball 84

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Wisla Plock

Đối đầu

Lechia Gdansk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Wisla Plock
5 Trận thắng 19%
6 Trận hoà 23%
Lechia Gdansk
15 Trận thắng 58%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.45
3.45
2.48
1.21
5.02
30.13
1.08
8
151
1.08
7.2
31
1.09
6.55
100
1.1
5.75
29
1.09
6.4
114
2.7
3
2.1
2.85
3.35
2.3
1.1
7
66
1.08
7.2
31
1.08
7
91
1.2
4.9
45
1.09
6.4
114
1.09
6.4
65
1.11
7.85
34
1.1
6.5
84

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.86
0 1.44
0 0.58
0 1.6
0 0.47
0 1.53
0 0.53
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.61
0 0.54
-0.25 0.8
+0.25 0.9
0 0.97
0 0.69
0 1.6
0 0.53
0 1.53
0 0.54
0 1.05
0 0.7
0 1.61
0 0.54
0 1.51
0 0.58
0 1.58
0 0.53
0 1.52
0 0.49

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.89
U 1.5 0.2
O 1.5 3.74
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.2
O 1.5 2.94
U 1.5 0.19
O 1.5 3.39
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.5 0.19
O 1.5 3.7
U 2.5 0.86
O 2.5 0.76
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 1.5 0.11
O 1.5 3.3
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.3
O 1.5 1.85
U 1.5 0.19
O 1.5 3.7
U 1.5 0.2
O 1.5 3.57
U 1.5 0.19
O 1.5 3.44
U 1.5 0.2
O 1.5 3.21

Xỉu

Tài

U 17.5 0.53
O 17.5 1.37
U 17 0.73
O 17 0.98
U 16.5 1.05
O 16.5 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.