Kyriakos Savvidis 30’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
4
13
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDani Pacheco
Kyriakos Savvidis
Tomasz·Neugebauer
Kacper Sezonienko
Quentin Lecoeuche
Dion Gallapeni
Dominik Kun
Dani Pacheco
Maksym·Diachuk
Ioannis Niarchos
David Kurminowski
Rifet Kapic
Krystian Pomorski
Łukasz Sekulski
Ivan Zhelizko
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 0
3 - 6
1 - 0
1 - 0
1 - 3
2 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 0
3 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 1
7 - 0
1 - 3
1 - 0
5 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:45
Wisla Plock
Motor Lublin
09/05
08:45
Widzew Lodz
Lechia Gdansk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 55 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 47 | |
| 4 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 5 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 45 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
31 | 5 | 43 | |
| 9 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 41 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 12 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 39 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 39 | |
| 14 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Lechia Gdansk |
31 | 1 | 38 | |
| 16 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 8 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 10 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 11 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 12 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 13 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 16 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 8 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 11 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Lechia Gdansk |
15 | -11 | 15 | |
| 13 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Lechia Gdansk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu