50’ Dawid Kocyla
62’ Vladislavs Gutkovskis
82’ Nazariy Rusyn
Tỷ lệ kèo
1
81
X
23
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
6
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWiktor Nowak
Dawid Kocyla
Vladislavs Gutkovskis
Quentin Lecoeuche
Kevin Custovic
Michał Rzuchowski
Alassane Sidibe
Nazariy Rusyn
Vladislavs Gutkovskis
Matchoi Djaló
Dani Pacheco
Serafin Szota
Nazariy Rusyn
Fabian Hiszpański
Žan Rogelj
Fabian Hiszpański
Joao De Oliveira
Sebastian Kerk
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Arka Gdynia
Gornik Zabrze
03/05
11:30
Pogon Szczecin
Wisla Plock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
30 | 14 | 52 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 5 |
Wisla Plock |
30 | 4 | 45 | |
| 6 |
GKS Katowice |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
30 | 7 | 44 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 40 | |
| 9 |
Motor Lublin |
30 | -6 | 39 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
30 | -1 | 39 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 38 | |
| 12 |
Korona Kielce |
30 | 1 | 38 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
30 | -3 | 38 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
30 | -5 | 38 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
30 | -2 | 37 | |
| 16 |
Widzew lodz |
30 | -1 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
30 | -19 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | 7 | 29 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | 12 | 26 | |
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | 6 | 26 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
15 | 6 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Motor Lublin |
15 | 4 | 23 | |
| 12 |
Korona Kielce |
15 | 5 | 22 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 4 | 26 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
15 | -3 | 18 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 12 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
15 | -7 | 16 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -9 | 15 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | -6 | 11 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
16 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Arka Gdynia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu