Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
14:15
Motor Lublin
Lech Poznan
03/05
11:30
Pogon Szczecin
Wisla Plock
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
30 | 14 | 52 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 5 |
Wisla Plock |
30 | 4 | 45 | |
| 6 |
GKS Katowice |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
30 | 7 | 44 | |
| 8 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 10 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 40 | |
| 11 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 39 | |
| 12 |
Motor Lublin |
30 | -6 | 39 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 38 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
30 | -5 | 38 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
30 | -3 | 38 | |
| 16 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
30 | -19 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | 7 | 29 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 10 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | 12 | 26 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | 6 | 26 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 11 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 12 |
Motor Lublin |
15 | 4 | 23 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 4 | 26 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 8 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | -1 | 18 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
15 | -7 | 16 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -9 | 15 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 10 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 16 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
16 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
Motor Lublin
Đối đầu
Wisla Plock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu