Miedz Legnica

Miedz Legnica

Poland

Poland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Poland Liga 1

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

09/05
13:30

KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Poland Liga 1

League

16/05
11:00

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Poland Liga 1

League

23/05
11:00

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

Poland Liga 1

League

5 trận gần nhất

1-1
1-2
0-2
2-0
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
186 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$186.1K Giá trị trung bình
24.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ivan Lučić

Ký hợp đồng

25/01

Bartosz Bida

Thanh lý hợp đồng

31/12

Florian Hartherz

Chuyển nhượng

21/08

Damian Michalik

Ký hợp đồng

03/07

Kamil Koscielny

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Legnica
Sân vận động
Stadion im. Orla Bialego
Sức chứa
6244

Không có dữ liệu

Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

29/01
FT

Miedz Legnica

Miedz Legnica

FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

0 0
2 2
0 0

25/01
FT

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

1 0
1 1
4 7

21/01
FT

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Zorya

Zorya

1 1
3 2
0 0

17/01
FT

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 0
2 3
7 4

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/03

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Ký hợp đồng

2025/01/22

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.03M €

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.05M €

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/20

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/21

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/03

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Chuyển nhượng

2025/01/22

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/11

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/28

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

0.55M €

Không có dữ liệu