Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.01

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arka Gdynia

53%

Widzew lodz

47%

1 Sút trúng đích 1

9

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Alassane Sidibe

9’
59’

Lukas Lerager

Aurelien Nguiamba

Alassane Sidibe

62’

Dawid Kocyla

71’

Oskar Kubiak

73’
73’

Marcel Krajewski

Nazariy Rusyn

Vladislavs Gutkovskis

76’
81’

mariusz fornalczyk

Fran Alvarez

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Arka Gdynia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Widzew lodz

31

-2

36

17

Arka Gdynia

30

-23

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion GOSiR
Sức chứa
15,139
Địa điểm
Gdynia, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

53%

Widzew lodz

47%

10 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 7
9 Phạt góc 3
20 Đá phạt 1
19 Phá bóng 31
20 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 1
314 Đường chuyền 331
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

314 Đường chuyền 331
238 Độ chính xác chuyền bóng 233
5 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 11
3 Độ chính xác tạt bóng 4
92 Chuyền dài 102
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
62 Tranh chấp thắng 51
18 Rê bóng 3
6 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 31

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

48%

Widzew lodz

52%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 5
10 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
165 Đường chuyền 186
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

165 Đường chuyền 186
2 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

58%

Widzew lodz

42%

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 19
1 Việt vị 1
149 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Arka Gdynia

Đối đầu

Widzew lodz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arka Gdynia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.01
17.5
13.03
1.1
12.27
26
1.01
23
15.5
1.01
17.5
9.05
1.17
8.48
4
1.61
3.6
17
1.04
17
2.78
3
2.07
3.25
3.25
2.15
26
1.03
23
13
1.01
18
18
1.04
17
14
1.08
13
17
1.04
17
19
1.03
17.5
15.4
1.07
18.5
17
1.03
24

Chủ nhà

Đội khách

0 1.11
0 1.25
0 0.99
0 0.85
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1
0 0.92
-0.25 0.84
+0.25 0.86
-0.25 0.84
+0.25 0.77
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.03
0 0.81
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1
0 0.92
0 1.07
0 0.85
-0.25 0.02
+0.25 8.3
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 50
O 0.5 7.14
U 0.5 0.2
O 0.5 3.64
U 0.5 0.04
O 0.5 11
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.2
O 0.5 3.47
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 2.25 0.81
O 2.25 0.81
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 0.5 0
O 0.5 7.1
U 0.5 0.16
O 0.5 4.45
U 0.5 0.07
O 0.5 6
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 1.5 0.5
O 1.5 1.66
U 0.5 0.04
O 0.5 7.1
U 0.75 0.01
O 0.75 12.42

Xỉu

Tài

U 12 0.56
O 12 1.35
U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 12.5 0.6
O 12.5 1.1
U 12.5 0.7
O 12.5 1.05
U 11.5 0.51
O 11.5 1.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.