Fran Alvarez 34’

Emil Kornvig 52’

28’ Gisli Thórdarson

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

10.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Widzew lodz

41%

Lech Poznan

59%

4 Sút trúng đích 6

3

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Gisli Thórdarson

Gisli Thórdarson

Fran Alvarez

Fran Alvarez

34’
1-1
Emil Kornvig

Emil Kornvig

52’
2-1

Mateusz Żyro

54’
58’

Pablo Rodriguez Delgado

Gisli Thórdarson

Andi Zeqiri

Sebastian Bergier

62’

Aleksandar Vukovic

62’

Emil Kornvig

70’
71’

Patrick Walemark

Leo Bengtsson

Ángel Baena

Emil Kornvig

73’

Andi Zeqiri

77’
80’

Joel Pereira

Robert Gumny

Lindon Selahi

Marcel Krajewski

81’
87’

Ali Gholizadeh

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lech Poznan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lech Poznan

31

15

55

16

Widzew lodz

31

-2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Widzewa Łódź
Sức chứa
18,008
Địa điểm
Lodz, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Widzew lodz

41%

Lech Poznan

59%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 5
9 Đá phạt 22
37 Phá bóng 18
21 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
219 Đường chuyền 565
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Widzew lodz

2

Lech Poznan

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

219 Đường chuyền 565
148 Độ chính xác chuyền bóng 492
8 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 5
98 Chuyền dài 51
35 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
52 Tranh chấp thắng 49
13 Rê bóng 20
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 3
37 Phá bóng 18

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Widzew lodz

45%

Lech Poznan

55%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 13
118 Đường chuyền 265

Bàn thắng

Widzew lodz

1

Lech Poznan

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

118 Đường chuyền 265
6 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Widzew lodz

37%

Lech Poznan

63%

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
27 Phá bóng 7
3 Việt vị 1
96 Đường chuyền 296
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Widzew lodz

1

Lech Poznan

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

96 Đường chuyền 296
2 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 2
27 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Widzew lodz

Đối đầu

Lech Poznan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Widzew lodz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lech Poznan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
10.5
31
1.26
4.55
21.94
1.01
26
501
1.01
13
29
1.04
8.73
100
1.3
3.7
9
1.03
9.6
200
2.2
3.3
3
1.03
10.5
31
1.03
10.5
251
1.03
12
100
1.03
9.7
200
1.01
11
260
1.04
13.7
42
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.44
0 1.69
0 1.32
0 0.62
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.88
0 1.03
+0.25 0.85
-0.25 0.8
0 1.43
0 0.58
0 1.56
0 0.53
0 0.65
0 1.1
0 1.47
0 0.59
0 1.33
0 0.67
-0.25 0.03
+0.25 7.65
0 1.3
0 0.58

Xỉu

Tài

U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.17
O 3.5 4.24
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.09
O 3.5 5.44
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.07
O 3.5 4.5
U 3.5 0.23
O 3.5 3.1
U 3.5 0.05
O 3.5 6
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.75 0.12
O 3.75 5
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 8.5 0.7
O 8.5 1
U 7.5 0.85
O 7.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.