Jorge Félix 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.12

X

5.9

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Piast Gliwice

61%

Wisla Plock

39%

3 Sút trúng đích 3

7

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Nemanja Mijušković

Ema Twumasi

49’
62’

Dominik Sarapata

Dominik Kun

Jorge Félix

Jorge Félix

70’
1-0
72’

Marin Karamarko

Nemanja Mijušković

filip borowski

Ema Twumasi

75’
80’

Matchoi Djaló

Žan Rogelj

Szczepan·Mucha

Oskar·Lesniak

81’

Juan de Dios Rivas

83’

Andreas Katsantonis

Hugo Vallejo

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Piast Gliwice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wisla Plock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Wisla Plock

31

1

45

10

Piast Gliwice

31

-1

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Miejski w Gliwicach
Sức chứa
10,037
Địa điểm
Gliwice, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Piast Gliwice

61%

Wisla Plock

39%

1 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
7 Đá phạt 7
27 Phá bóng 36
7 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 2
544 Đường chuyền 377
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Piast Gliwice

1

Wisla Plock

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

544 Đường chuyền 377
467 Độ chính xác chuyền bóng 291
10 Đường chuyền quyết định 3
29 Tạt bóng 24
6 Độ chính xác tạt bóng 7
57 Chuyền dài 113
29 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
53 Tranh chấp thắng 46
19 Rê bóng 20
13 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 9
27 Phá bóng 36

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Piast Gliwice

68%

Wisla Plock

32%

8 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 18
287 Đường chuyền 192
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

287 Đường chuyền 192
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Piast Gliwice

54%

Wisla Plock

46%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
260 Đường chuyền 189
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Piast Gliwice

1

Wisla Plock

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

260 Đường chuyền 189
6 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Piast Gliwice

Đối đầu

Wisla Plock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Piast Gliwice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wisla Plock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.12
5.9
23
3.03
1.83
5.31
1.12
6
51
1.12
5.9
23
2.45
2.4
3.91
1.13
5.25
21
1.15
5.2
47
1.98
2.88
3.07
1.15
5.8
36
1.12
5.9
23
1.12
6.5
31
2.9
1.85
4.9
1.15
5.2
47
1.15
5.5
27
1.16
6.55
27
1.14
5.75
43

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.38
0 0.61
0 1.38
0 0.6
0 1.3
0 0.61
0 1.36
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.65
0 1.37
+0.25 0.78
-0.25 0.92
+0.25 0.78
-0.25 0.87
0 0.61
0 1.37
0 0.65
0 1.29
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.65
0 1.36
0 0.66
0 1.35
0 0.63
0 1.36
0 0.62
0 1.29

Xỉu

Tài

U 1.5 0.67
O 1.5 1.26
U 1.5 0.62
O 1.5 1.35
U 1.5 0.62
O 1.5 1.25
U 1.5 0.66
O 1.5 1.25
U 1.25 1
O 1.25 0.78
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1.5 0.68
O 1.5 1.28
U 2.25 0.69
O 2.25 0.93
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 1.5 0.63
O 1.5 1.18
U 1.5 0.67
O 1.5 1.25
U 0.5 1
O 0.5 0.65
U 1.5 0.68
O 1.5 1.28
U 1.5 0.66
O 1.5 1.31
U 1.5 0.69
O 1.5 1.23
U 1.5 0.65
O 1.5 1.23

Xỉu

Tài

U 9.5 0.91
O 9.5 0.91
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9.5 0.85
O 9.5 0.87
U 9.5 0.79
O 9.5 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.