Đối đầu

Xem tất cả
Lech Poznan
16 Trận thắng 59%
5 Trận hoà 19%
Wisla Plock
6 Trận thắng 22%
Wisla Plock

0 - 0

Lech Poznan
Wisla Plock

0 - 4

Lech Poznan
Wisla Plock

0 - 1

Lech Poznan
Lech Poznan

1 - 3

Wisla Plock
Wisla Plock

0 - 1

Lech Poznan
Lech Poznan

4 - 1

Wisla Plock
Wisla Plock

1 - 0

Lech Poznan
Lech Poznan

2 - 2

Wisla Plock
Wisla Plock

0 - 2

Lech Poznan
Lech Poznan

4 - 0

Wisla Plock
Lech Poznan

2 - 1

Wisla Plock
Wisla Plock

1 - 2

Lech Poznan
Wisla Plock

0 - 0

Lech Poznan
Lech Poznan

2 - 1

Wisla Plock
Wisla Plock

1 - 0

Lech Poznan
Wisla Plock

0 - 3

Lech Poznan
Lech Poznan

2 - 0

Wisla Plock
Wisla Plock

0 - 2

Lech Poznan
Lech Poznan

4 - 0

Wisla Plock
Wisla Plock

1 - 1

Lech Poznan
Lech Poznan

3 - 2

Wisla Plock
Wisla Plock

5 - 1

Lech Poznan
Lech Poznan

0 - 1

Wisla Plock
Wisla Plock

0 - 0

Lech Poznan
Lech Poznan

3 - 2

Wisla Plock
Wisla Plock

2 - 1

Lech Poznan
Lech Poznan

4 - 2

Wisla Plock

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lech Poznan

32

15

56

7

Wisla Plock

31

1

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Miejski
Sức chứa
45,830
Địa điểm
Poznan, Poland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

32 15 56
2
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

31 12 49
3
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

31 8 49
4
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

31 7 49
5
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

32 9 48
6
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

32 -3 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Widzew lodz

Widzew lodz

32 0 39
13
Korona Kielce

Korona Kielce

32 -1 39
14
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
15
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
16
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

32 -1 38
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

31 -23 35
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

16 13 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Widzew lodz

Widzew lodz

16 7 28
7
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
8
Lech Poznan

Lech Poznan

16 10 27
9
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

16 9 27
10
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
11
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
12
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
13
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

15 7 25
14
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
15
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 -3 21
5
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
6
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

16 -6 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 -13 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 -12 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

16 -27 6

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 14
6
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
7
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 13
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Luis Palma

Luis Palma

Lech Poznan 8

Lech Poznan

Đối đầu

Wisla Plock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lech Poznan
16 Trận thắng 59%
5 Trận hoà 19%
Wisla Plock
6 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.