Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
08:45
Widzew Lodz
Lechia Gdansk
16/05
12:00
Korona Kielce
Widzew Lodz
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 55 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 47 | |
| 4 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 5 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 45 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 45 | |
| 8 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 41 | |
| 9 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 10 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 11 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 40 | |
| 12 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 39 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 39 | |
| 14 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 38 | |
| 16 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 4 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 5 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 6 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 8 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 10 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 11 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 12 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 13 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 16 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 8 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 11 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 13 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 16 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
16 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
Widzew lodz
Đối đầu
Wisla Plock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu