Gornik Leczna

Gornik Leczna

Poland

Poland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Poland Liga 1

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

10/05
06:00

Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Poland Liga 1

League

16/05
11:00

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Odra Opole

Odra Opole

Poland Liga 1

League

23/05
11:00

LKS Lodz

LKS Lodz

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Poland Liga 1

League

5 trận gần nhất

3-2
1-0
0-2
2-2
0-4

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35 Cầu thủ
181 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$157.5K Giá trị trung bình
23.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Damian Warchol

Ký hợp đồng

30/06

Damian Zbozień

Ký hợp đồng

30/06

Marcin Grabowski

Thanh lý hợp đồng

30/06

Ilkay Durmus

Chuyển nhượng

15/07

Daniel Dziwniel

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Lublin
Sân vận động
Motor Lublin Arena
Sức chứa
15500

Không có dữ liệu

Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Gornik Leczna

Gornik Leczna

KSZO Ostrowiec

KSZO Ostrowiec

1 0
2 0
0 0

21/01
FT

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Resovia Rzeszow

Resovia Rzeszow

0 0
2 2
0 0

17/01
FT

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Avia Swidnik

Avia Swidnik

0 0
1 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
common.fee

-

Yuriy Shatalov
Russia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
common.fee
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
common.fee
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
common.fee
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
common.fee
Toàn bộ
Tấn công
football.stats.distribution
football.stats.defensiveAndDuels
Phạm lỗi

Toàn bộ

common.arrivals

common.departures

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/07/15

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/01/29

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/09/26

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/01/29

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/09/26

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/07/02

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2022/08/30

Cho mượn

2022/08/04

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2022/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2021/09/08

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2021/07/11

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2020/08/10

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2020/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/07/15

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

common.fee

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu