Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.38
X
3.25
Đội khách
2.8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 4
1 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
29 | 10 | 49 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
29 | 12 | 46 | |
| 3 |
Gornik Zabrze |
29 | 8 | 46 | |
| 4 |
Wisla Plock |
29 | 5 | 45 | |
| 5 |
Zaglebie Lubin |
29 | 8 | 44 | |
| 6 |
Rakow Czestochowa |
29 | 5 | 43 | |
| 7 |
GKS Katowice |
29 | 2 | 43 | |
| 8 |
Motor Lublin |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Lechia Gdansk |
29 | 4 | 38 | |
| 10 |
Radomiak Radom |
29 | 2 | 37 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
29 | 2 | 37 | |
| 12 |
Korona Kielce |
29 | 1 | 37 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
29 | -3 | 37 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
29 | -5 | 37 | |
| 15 |
Piast Gliwice |
29 | -4 | 36 | |
| 16 |
Arka Gdynia |
29 | -20 | 34 | |
| 17 |
Widzew lodz |
29 | -3 | 33 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
29 | -20 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 2 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 3 |
GKS Katowice |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 5 |
Lechia Gdansk |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Wisla Plock |
14 | 6 | 27 | |
| 7 |
Pogon Szczecin |
15 | 6 | 26 | |
| 8 |
Zaglebie Lubin |
14 | 13 | 26 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
14 | 9 | 24 | |
| 10 |
Legia Warszawa |
15 | 6 | 24 | |
| 11 |
Lech Poznan |
14 | 6 | 23 | |
| 12 |
Motor Lublin |
15 | 4 | 23 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 14 |
Widzew lodz |
14 | 3 | 22 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
14 | 4 | 21 | |
| 16 |
Korona Kielce |
14 | 5 | 21 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
14 | -1 | 18 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 4 | 26 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
15 | 0 | 21 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
15 | -3 | 18 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | -1 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 7 |
Cracovia Krakow |
15 | -7 | 16 | |
| 8 |
Motor Lublin |
14 | -8 | 16 | |
| 9 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Gornik Zabrze |
14 | -7 | 15 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 12 |
GKS Katowice |
14 | -5 | 14 | |
| 13 |
Legia Warszawa |
14 | -4 | 13 | |
| 14 |
LKS Nieciecza |
14 | -10 | 12 | |
| 15 |
Pogon Szczecin |
14 | -11 | 11 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | -6 | 11 | |
| 17 |
Radomiak Radom |
14 | -13 | 9 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
14 | -24 | 5 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 2 |
Tomas Bobcek |
|
15 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
14 |
| 4 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 5 |
Mikael Ishak |
|
13 |
| 6 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 7 |
Afimico Pululu |
|
11 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Mbaye Jacques Ndiaye |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Radomiak Radom
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Đối đầu
Không có dữ liệu