38’ Sebastian Bergier

89’ Emil Kornvig

Tỷ lệ kèo

1

26

X

6.2

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wisla Plock

49%

Widzew lodz

51%

1 Sút trúng đích 4

5

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Wiktor Nowak

22’
34’

Sebastian Bergier

Rafał Leszczyński

37’
37’

mariusz fornalczyk

38’

Sebastian Bergier

Phạt đền

40’

Stelios Andreou

45’

Marcel Krajewski

Dominik Kun

Dominik Sarapata

45’

53’

61’

Ioannis Niarchos

Deni Jurić

65’

Kevin Custovic

Žan Rogelj

74’
79’

Andi Zeqiri

Sebastian Bergier

Fabian Hiszpański

Quentin Lecoeuche

86’
0-2
89’
Emil Kornvig

Emil Kornvig

90’

Carlos Isaac

Emil Kornvig

Kết thúc trận đấu
0-2

Marcus Haglind Sangre

94’
95’

Mateusz Żyro

Marcel Krajewski

Đối đầu

Xem tất cả
Wisla Plock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Wisla Plock

31

1

45

16

Widzew lodz

31

-2

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego
Sức chứa
10,978
Địa điểm
Plock, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wisla Plock

49%

Widzew lodz

51%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
2 Đá phạt 14
29 Phá bóng 37
16 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 2
374 Đường chuyền 386
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Wisla Plock

0

Widzew lodz

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 2

Đường chuyền

374 Đường chuyền 386
294 Độ chính xác chuyền bóng 316
7 Đường chuyền quyết định 11
18 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 80
30 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
53 Tranh chấp thắng 54
16 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 37

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Wisla Plock

42%

Widzew lodz

58%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
160 Đường chuyền 221
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Wisla Plock

0

Widzew lodz

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

160 Đường chuyền 221
2 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Wisla Plock

56%

Widzew lodz

44%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 27
1 Việt vị 1
211 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wisla Plock

0

Widzew lodz

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

211 Đường chuyền 159
4 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Wisla Plock

Đối đầu

Widzew lodz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wisla Plock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
6.2
1.11
14.4
4.28
1.32
501
51
1
26
6.2
1.11
100
7.78
1.06
91
41
1.01
42
5.3
1.16
151
101
1.01
26
6.2
1.11
13
4.5
1.28
80
5.5
1.15
42
5.3
1.16
25
5.5
1.16
28
6.55
1.15
42
5.5
1.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 1.07
0 0.93
0 0.89
0 0.97
0 0.82
0 0.9
0 0.98
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.79
0 1.13
-0.25 0.71
+0.25 0.93
+0.25 5
-0.25 0.09
0 0.91
0 0.91
0 1.2
0 0.6
0 0.79
0 1.13
0 1.02
0 0.9
-0.25 0.09
+0.25 5.25
0 0.82
0 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 4.76
U 1.5 0.49
O 1.5 1.7
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 1.5 0.18
O 1.5 3.7
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.1
O 2.5 5.55
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.08
O 2.5 4.3
U 1.5 0.55
O 1.5 1.42
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.15
O 2.5 4.34
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 2.5 0.15
O 2.5 4.36

Xỉu

Tài

U 7.5 0.86
O 7.5 0.96
U 7.5 0.3
O 7.5 2.4
U 7.5 0.7
O 7.5 1
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 7.5 0.8
O 7.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.