Oskar Kubiak 6’

Marc Navarro 46’

54’ Kacper Sezonienko

57’ Ivan Zhelizko

Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.16

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arka Gdynia

69%

Lechia Gdansk

31%

3 Sút trúng đích 7

4

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Oskar Kubiak

Oskar Kubiak

6’
1-0
Marc Navarro

Marc Navarro

46’
2-0
2-1
54’
Kacper Sezonienko

Kacper Sezonienko

2-2
57’
Ivan Zhelizko

Ivan Zhelizko

67’

Tomasz·Neugebauer

Aleksandar·Cirkovic

Vladislavs Gutkovskis

Eduardo·Espiau

71’
77’

Bogdan V'Yunnik

Kacper Sezonienko

Aurelien Nguiamba

kamil jakubczyk

80’

Patryk Szysz

Nazariy Rusyn

86’
87’

Rifet Kapic

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Arka Gdynia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lechia Gdansk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Lechia Gdansk

31

1

38

17

Arka Gdynia

30

-23

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion GOSiR
Sức chứa
15,139
Địa điểm
Gdynia, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

69%

Lechia Gdansk

31%

2 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
12 Đá phạt 8
52 Phá bóng 43
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 5
305 Đường chuyền 295
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arka Gdynia

2

Lechia Gdansk

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
3 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 5

Đường chuyền

305 Đường chuyền 295
191 Độ chính xác chuyền bóng 174
9 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 12
4 Độ chính xác tạt bóng 6
115 Chuyền dài 112
27 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
66 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 13
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 2
52 Phá bóng 43

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

52%

Lechia Gdansk

48%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
19 Phá bóng 12
1 Việt vị 2
170 Đường chuyền 160

Bàn thắng

Arka Gdynia

1

Lechia Gdansk

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

170 Đường chuyền 160
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Arka Gdynia

86%

Lechia Gdansk

14%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 23
2 Việt vị 3
129 Đường chuyền 140
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arka Gdynia

1

Lechia Gdansk

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

129 Đường chuyền 140
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 1
25 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

31 15 55
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
4
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
5
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

31 7 45
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

31 -2 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Korona Kielce

Korona Kielce

31 1 39
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
14
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
15
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

31 1 38
16
Widzew lodz

Widzew lodz

31 -2 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
8
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
10
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
11
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
12
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
13
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
5
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

15 -11 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

Arka Gdynia

Đối đầu

Lechia Gdansk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arka Gdynia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lechia Gdansk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.5
1.16
7.5
9.83
1.19
7.65
10
1.18
8
9.2
1.17
7.2
6.52
1.37
5.09
6.5
1.25
5.25
8.7
1.23
6.6
8.5
1.2
6.5
9.5
1.16
7.5
9
1.2
7.5
7
1.33
5.25
9
1.21
7
8.4
1.22
6.9
10.4
1.2
7.9
9.5
1.22
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.7
0 1.23
0 0.68
0 1.2
0 0.65
0 1.25
0 0.68
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 1.25
0 0.71
-0.5 0.62
+0.5 1.15
0 1.24
0 0.69
0 1.19
0 0.7
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.2
0 0.74
0 1.25
0 0.72
0 1.26
0 0.69
0 1.17
0 0.65

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.12
U 4.5 0.2
O 4.5 3.71
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 4.5 0.21
O 4.5 2.85
U 4.5 0.43
O 4.5 1.76
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 4.5 0.26
O 4.5 2.85
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 4.5 0.15
O 4.5 2.9
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.33
O 4.5 1.95
U 4.5 0.24
O 4.5 3.03
U 4.5 0.23
O 4.5 3.22
U 4.5 0.23
O 4.5 3.03
U 4.5 0.23
O 4.5 2.9

Xỉu

Tài

U 5.5 1.25
O 5.5 0.57
U 5 1.05
O 5 0.68
U 5.5 1.2
O 5.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.