Marcel·Pieczek 66’
35’ Arkadiusz Jedrych
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arkadiusz Jedrych
Stjepan Davidović
Hubert Zwoźny
Mateusz Wdowiak
Eman Marković
Marcel·Pieczek
Marcel Wedrychowski
Marius Berntsen Olsen
Adrian Błąd
Damian Rasak
Jakub Kokosiński
Ilia Shkurin
Vladimir Nikolov
Mariusz Stępiński
Wiktor Długosz
Nono
Simon Gustafsson
Marcin Cebula
Dawid Błanik
Märten Kuusk
Mateusz Wdowiak
Marcin Cebula
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Suzuki Arena |
|---|---|
|
|
15,700 |
|
|
Kielce, Poland |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:30
Korona Kielce
Widzew Lodz
23/05
12:00
Cracovia Krakow
Korona Kielce
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
32 | 15 | 56 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
31 | 12 | 49 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
31 | 8 | 49 | |
| 4 |
Gornik Zabrze |
31 | 7 | 49 | |
| 5 |
GKS Katowice |
32 | 6 | 48 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
32 | 9 | 48 | |
| 7 |
Wisla Plock |
32 | -3 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
32 | 5 | 44 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
32 | 0 | 43 | |
| 10 |
Motor Lublin |
32 | -3 | 42 | |
| 11 |
Pogon Szczecin |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Piast Gliwice |
32 | -1 | 41 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
32 | -3 | 40 | |
| 14 |
Widzew lodz |
32 | 0 | 39 | |
| 15 |
Korona Kielce |
32 | -1 | 39 | |
| 16 |
Lechia Gdansk |
32 | -1 | 38 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
31 | -23 | 35 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
32 | -24 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
16 | 13 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Widzew lodz |
16 | 7 | 28 | |
| 7 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Lech Poznan |
16 | 10 | 27 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
16 | 9 | 27 | |
| 10 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 11 |
Wisla Plock |
16 | 1 | 27 | |
| 12 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
15 | 7 | 25 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
16 | 4 | 23 | |
| 16 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
16 | 2 | 22 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
16 | -11 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zaglebie Lubin |
16 | -3 | 21 | |
| 5 |
Motor Lublin |
16 | -6 | 19 | |
| 6 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 8 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 9 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 10 |
GKS Katowice |
16 | -5 | 16 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
16 | -7 | 16 | |
| 12 |
Korona Kielce |
16 | -6 | 16 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
16 | -12 | 13 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
16 | -12 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
16 | -27 | 6 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Karol Czubak |
|
17 |
| 2 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Sebastian Bergier |
|
14 |
| 6 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 7 |
Afimico Pululu |
|
13 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Luis Palma |
|
8 |
Korona Kielce
Đối đầu
GKS Katowice
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu