Marcel·Pieczek 66’

35’ Arkadiusz Jedrych

Tỷ lệ kèo

1

9.23

X

1.14

2

11.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Korona Kielce

56%

GKS Katowice

44%

2 Sút trúng đích 5

2

3

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
Arkadiusz Jedrych

Arkadiusz Jedrych

+2 phút bù giờ

Stjepan Davidović

Hubert Zwoźny

58’
65’

Mateusz Wdowiak

Eman Marković

Marcel·Pieczek

Marcel·Pieczek

66’
1-1
77’

Marcel Wedrychowski

Marius Berntsen Olsen

77’

Adrian Błąd

Damian Rasak

77’

Jakub Kokosiński

Ilia Shkurin

Vladimir Nikolov

Mariusz Stępiński

80’

Wiktor Długosz

86’

Nono

Simon Gustafsson

87’

Marcin Cebula

Dawid Błanik

87’
90’

Märten Kuusk

Mateusz Wdowiak

Kết thúc trận đấu
1-1

Marcin Cebula

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Korona Kielce
6 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 7%
GKS Katowice
7 Trận thắng 50%
GKS Katowice

1 - 0

Korona Kielce
Korona Kielce

2 - 1

GKS Katowice
GKS Katowice

1 - 2

Korona Kielce
Korona Kielce

0 - 1

GKS Katowice
Korona Kielce

1 - 2

GKS Katowice
GKS Katowice

1 - 0

Korona Kielce
Korona Kielce

1 - 0

GKS Katowice
Korona Kielce

1 - 0

GKS Katowice
GKS Katowice

3 - 1

Korona Kielce
GKS Katowice

1 - 0

Korona Kielce
Korona Kielce

1 - 1

GKS Katowice
GKS Katowice

2 - 1

Korona Kielce
GKS Katowice

0 - 2

Korona Kielce
Korona Kielce

2 - 1

GKS Katowice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

GKS Katowice

32

6

48

15

Korona Kielce

32

-1

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Suzuki Arena
Sức chứa
15,700
Địa điểm
Kielce, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Korona Kielce

56%

GKS Katowice

44%

13 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 3
7 Đá phạt 7
18 Phá bóng 31
5 Phạm lỗi 4
2 Việt vị 1
369 Đường chuyền 300

Bàn thắng

Korona Kielce

1

GKS Katowice

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 300
278 Độ chính xác chuyền bóng 219
10 Đường chuyền quyết định 10
18 Tạt bóng 12
9 Độ chính xác tạt bóng 5
81 Chuyền dài 70
24 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

62 Tranh chấp 62
35 Tranh chấp thắng 27
19 Rê bóng 9
14 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 31

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 5

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Korona Kielce

55%

GKS Katowice

45%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
235 Đường chuyền 197

Bàn thắng

Korona Kielce

0

GKS Katowice

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

235 Đường chuyền 197
5 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Korona Kielce

57%

GKS Katowice

43%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
134 Đường chuyền 103

Bàn thắng

Korona Kielce

1

GKS Katowice

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 103
5 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

32 15 56
2
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

31 12 49
3
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

31 8 49
4
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

31 7 49
5
GKS Katowice

GKS Katowice

32 6 48
6
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

32 9 48
7
Wisla Plock

Wisla Plock

32 -3 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

32 5 44
9
Legia Warszawa

Legia Warszawa

32 0 43
10
Motor Lublin

Motor Lublin

32 -3 42
11
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

32 -3 41
12
Piast Gliwice

Piast Gliwice

32 -1 41
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

32 -3 40
14
Widzew lodz

Widzew lodz

32 0 39
15
Korona Kielce

Korona Kielce

32 -1 39
16
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

32 -1 38
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

31 -23 35
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

32 -24 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

16 13 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Widzew lodz

Widzew lodz

16 7 28
7
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
8
Lech Poznan

Lech Poznan

16 10 27
9
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

16 9 27
10
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
11
Wisla Plock

Wisla Plock

16 1 27
12
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
13
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

15 7 25
14
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
15
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 4 23
16
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 2 22
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -11 13

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 -3 21
5
Motor Lublin

Motor Lublin

16 -6 19
6
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
7
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
8
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
9
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
10
GKS Katowice

GKS Katowice

16 -5 16
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 -7 16
12
Korona Kielce

Korona Kielce

16 -6 16
13
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 -13 15
14
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 -12 13
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 -12 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

16 -27 6

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 17
2
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 14
6
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
7
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 13
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Luis Palma

Luis Palma

Lech Poznan 8

+
-
×

Korona Kielce

Đối đầu

GKS Katowice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Korona Kielce
6 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 7%
GKS Katowice
7 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.23
1.14
11.85
21
1.02
26
9.6
1.1
11.5
7.12
1.21
8.6
11
1.06
12
11
1.1
13
2.07
3.3
2.56
2.15
3.4
3
12
1.08
15
15
1.04
19
17
1.04
18
12
1.08
14
6.8
1.23
8.4
15
1.04
19
8.35
1.2
10.1
2.25
3.45
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.24
0 0.67
0 1.15
0 0.72
0 1.19
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.78
0 1.16
+0.25 0.87
-0.25 0.83
+0.25 0.74
-0.25 0.91
0 0.73
0 1.18
0 0.75
0 1.11
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.77
0 1.17
0 0.75
0 1.2
0 0.76
0 1.16
+0.25 0.92
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.08
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.24
O 2.5 2.92
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.01
O 2.5 12.5
U 2.75 0.79
O 2.75 0.83
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0
O 2.5 4.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.95
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.04
O 2.5 9.09
U 2.75 0.09
O 2.75 5.88
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.75 0.85
O 2.75 0.91

Xỉu

Tài

U 5.5 0.36
O 5.5 2
U 6.5 1.1
O 6.5 0.65
U 8.5 0.9
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.