Wiktor Nowak 15’
Deni Jurić 58’
86’ Jonatan Braut Brunes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
34%
66%
3
8
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Wiktor Nowak
Deni Jurić
Karol Struski
Marko Bulat
Dominik Kun
Dominik Sarapata
Dominik Kun
Łukasz Sekulski
Ioannis Niarchos
Deni Jurić
Bogdan·Mircetic
Lamine Diaby Fadiga
Jonatan Braut Brunes
Kevin Custovic
Žan Rogelj
Rafał Leszczyński
Jonatan Braut Brunes
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion im. Kazimierza Górskiego |
|---|---|
|
|
10,978 |
|
|
Plock, Poland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
16/05
12:00
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
31 | 15 | 55 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 47 | |
| 4 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 5 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
31 | 7 | 45 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
31 | 5 | 43 | |
| 9 |
Pogon Szczecin |
31 | -2 | 41 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 12 |
Korona Kielce |
31 | 1 | 39 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 39 | |
| 14 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Lechia Gdansk |
31 | 1 | 38 | |
| 16 |
Widzew lodz |
31 | -2 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 8 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 10 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 11 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 12 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 13 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 16 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 8 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 11 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Lechia Gdansk |
15 | -11 | 15 | |
| 13 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
Wisla Plock
Đối đầu
Rakow Czestochowa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu