S. Nagamatsu 11’

Denis Ventura 49’

2’ Paweł Kruszelnicki

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

17

Đội khách

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ruch Chorzow

53%

Stal Mielec

47%

4 Sút trúng đích 5

7

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Paweł Kruszelnicki

Paweł Kruszelnicki

S. Nagamatsu

S. Nagamatsu

11’
1-1

Daniel Szczepan

32’
Denis Ventura

Denis Ventura

49’
2-1
60’

Kristian Fucak

62’

Maciej Domański

adrian bukowski

Marko Kolar

Daniel Szczepan

70’
74’

Ehor Tsykalo

Chema Núñez

75’

Israel Puerto

78’

Fryderyk·Gerbowski

Paweł Kruszelnicki

Piotr Ceglarz

S. Nagamatsu

83’

Dominik Preisler

szymon karasinski

87’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ruch Chorzow
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Stal Mielec
0 Trận thắng 0%
Ruch Chorzow

2 - 1

Stal Mielec
Ruch Chorzow

2 - 2

Stal Mielec

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Ruch Chorzow

29

2

43

15

Stal Mielec

29

-14

29

Thông tin trận đấu

Sân
Silesian Stadium
Sức chứa
55,211
Địa điểm
Chorzow

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Ruch Chorzow

53%

Stal Mielec

47%

4 Sút trúng đích 5
7 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 2

GOALS

Ruch Chorzow

2

Stal Mielec

1

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ruch Chorzow

59%

Stal Mielec

41%

3 Sút trúng đích 3

GOALS

Ruch Chorzow

1%

Stal Mielec

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ruch Chorzow

47%

Stal Mielec

53%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

28 37 58
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

28 12 48
3
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

29 13 48
4
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

28 14 44
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

29 2 44
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

29 2 43
7
Miedz Legnica

Miedz Legnica

29 -1 43
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

28 3 42
9
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

29 4 41
10
LKS Lodz

LKS Lodz

28 1 41
11
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

29 -6 39
12
Polonia Bytom

Polonia Bytom

28 6 38
13
Odra Opole

Odra Opole

29 -5 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

29 -3 33
15
Stal Mielec

Stal Mielec

29 -14 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

29 -14 26
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

29 -24 24
18
GKS Tychy

GKS Tychy

29 -27 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 22 33
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

14 11 28
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

15 7 27
5
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 11 27
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 8 24
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 13 24
8
Odra Opole

Odra Opole

14 2 23
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -1 22
10
LKS Lodz

LKS Lodz

13 6 21
11
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
12
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

13 6 19
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

14 -5 18
14
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 16
15
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

14 -1 16
16
Stal Mielec

Stal Mielec

14 -2 15
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

14 -16 8

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 7 26
2
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 15 25
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 8 25
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

14 5 24
5
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

14 2 20
7
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 -2 17
8
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 -2 17
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

14 -5 17
10
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -8 16
11
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
12
Odra Opole

Odra Opole

15 -7 15
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

13 -8 15
14
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 -12 15
15
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -12 14
16
Polonia Bytom

Polonia Bytom

13 -7 14
17
GKS Tychy

GKS Tychy

14 -18 11
18
Gornik Leczna

Gornik Leczna

14 -7 10

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 16
3
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
4
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
5
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 11
6
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
7
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 11
8
Piotr Samiec-Talar

Piotr Samiec-Talar

Slask Wroclaw 10
9
Radosław Majewski

Radosław Majewski

Znicz Pruszkow 10
10
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 10

Ruch Chorzow

Đối đầu

Stal Mielec

Chủ nhà
This league

Poland Liga 1

FT

27/02
FT

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

0 1
11 5

21/03
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 2
7 3

24/10
Unknown

Odra Opole

Odra Opole

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 1

31/10
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

06/04
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

05/11
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 2

31/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 0

14/09
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 2

31/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 2

20/08
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

4 0

14/09
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

LKS Lodz

LKS Lodz

2 1

05/10
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 0

16/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

0 1

03/06
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

29/11
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Odra Opole

Odra Opole

6 0

19/07
Unknown

Odra Opole

Odra Opole

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

0 2

19/05
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Odra Opole

Odra Opole

3 0

21/10
Unknown

Odra Opole

Odra Opole

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 1

18/05
Unknown

Odra Opole

Odra Opole

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

0 3

29/10
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Odra Opole

Odra Opole

3 1

25/03
Unknown

Odra Opole

Odra Opole

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 0

11/08
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Odra Opole

Odra Opole

1 0

22/02
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 5

12/08
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 1

22/04
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

2 0

16/09
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 1

Đối đầu

Ruch Chorzow
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Stal Mielec
0 Trận thắng 0%

Poland Liga 1

FT

Poland Liga 1

FT

30/11
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 0
16 9

13/02
FT

Gornik Leczna

Gornik Leczna

Stal Mielec

Stal Mielec

1 1
10 6

01/03
FT

Odra Opole

Odra Opole

Stal Mielec

Stal Mielec

0 2
6 8

23/02
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

LKS Lodz

LKS Lodz

1 2
9 2

06/03
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

GKS Tychy

GKS Tychy

4 0
2 3

19/10
Unknown

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Stal Mielec

Stal Mielec

2 1

15/08
Unknown

LKS Lodz

LKS Lodz

Stal Mielec

Stal Mielec

2 0

26/10
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 2

27/09
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 2

08/11
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

0 0

25/08
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Stal Mielec

Stal Mielec

0 1

21/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Odra Opole

Odra Opole

2 1

09/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Gornik Leczna

Gornik Leczna

1 1

22/10
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 0

02/06
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

26/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 0

11/04
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Miedz Legnica

Miedz Legnica

1 1

27/08
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

0 0

17/05
Unknown

Miedz Legnica

Miedz Legnica

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

20/07
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 4

17/03
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

23/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 3

04/06
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

1 2

23/11
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
17
451
1.01
11
23
1.15
4.66
38.35
1.03
9
51
1.02
8.6
150
1.05
9.5
91
1.01
11
23
1.04
8.5
151
1.05
9.5
100
1.03
8.5
150
1.02
8
265
1.04
11.9
30
1.01
12.5
329
1.01
11
23
1.19
5.57
30.11

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 4.76
-0.25 0.05
0 0.92
0 0.98
0 0.66
0 1.2
0 0.71
0 1.12
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.91
0 0.99
0 0.91
0 0.99
+0.25 5.85
-0.25 0.05
0 0.79
0 0.96
0 1.12
0 1.03
0 0.78
0 1.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.06
O 3.5 4.16
U 3.5 0.68
O 3.5 0.94
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.05
O 3.5 4.1
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.09
O 3.5 5.45
U 3.5 0.06
O 3.5 4.54
U 3.5 0.23
O 3.5 3.27

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 8.5 1.35
O 8.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.