Aral Simsir 12’
Dario Osorio 58’
83’ Mohamed Cherif
89’ Olti Hyseni
Tỷ lệ kèo
1
17
X
1.05
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
9
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aral Simsir
Alexander Lyng
Lee Han-beom
Valdemar Byskov Andreasen
Cho Gue-sung
Rasmus Vinderslev
Andreas Oggesen
Pachanga Cassoma Kristensen
Dario Osorio
Tobias Klysner Breuner
Simon Sylvest Waever
Ousmane Diao
Mikel Gogorza
Julius Emefile
Dalton Wilkins
Pachanga Cassoma Kristensen
Paulinho
Dario Osorio
Sefer Emini
Matthew Hoppe
Mohamed Cherif
Olti Hyseni
Dalton Wilkins
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 6
2 - 1
6 - 2
3 - 2
3 - 2
2 - 2
3 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 0
3 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 1
5 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 2
3 - 2
3 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
MCH Arena |
|---|---|
|
|
11,809 |
|
|
Herning, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Sonderjyske
Brondby IF
26/04
14:00
Aarhus AGF
Midtjylland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
6 | 2 | 57 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
6 | 0 | 57 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
6 | 5 | 45 | |
| 4 |
Brondby IF |
6 | 4 | 41 | |
| 5 |
Viborg |
6 | 0 | 40 | |
| 6 |
Sonderjyske |
6 | -11 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
6 | 10 | 41 | |
| 2 |
Odense BK |
6 | 1 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
6 | -3 | 31 | |
| 4 |
Silkeborg |
6 | -1 | 30 | |
| 5 |
Fredericia |
6 | -3 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
6 | -4 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 5 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 1 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 7 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Jordan Larsson |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Patrick Mortensen |
|
8 |
| 10 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
Midtjylland
Đối đầu
Sonderjyske
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu