Mohamed Mido Mostafa 69’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Smouha SC

55%

Pharco

45%

7 Sút trúng đích 2

7

5

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ahmed Abdul Aziz

34’

Amr El Sisi

38’
42’

Gaber Kamel

45’

Mohamed Youssef Camacho

Fathy Mohamed

Mohamed Mido Mostafa

Hossam Ashraf

45’
47’

Aliou Naday

Amr El Sisi

50’

Khaled El Ghandour

52’
59’

Ahmed Mohamed Fouad

Mohamed Ezz

Mohamed Mido Mostafa

Mohamed Mido Mostafa

69’
2-0
81’

Mohamed Gaber

Walid Mostafa

Stephen Amankona

Kone Mohamed

83’
84’

Karim El Tayeb

90’

Mohamed Sayed Abdulnabi

Youssef Galal

Ahmed Fawzi

Pape Abasse Badji

92’
96’

Moaz Ahmed

Mohamed Said Makrona

Samir Fekri

96’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Smouha SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Smouha SC

20

8

31

20

Pharco

20

-14

15

7

Smouha SC

4

-6

31

12

Pharco

6

-3

20

Thông tin trận đấu

Sân
Alexandria Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Alexandria, Egypt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Smouha SC

55%

Pharco

45%

1 Assists 0
11 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 5
1 Free Kicks 12
36 Clearances 35
13 Fouls 16
4 Offsides 0
333 Passes 269
2 Yellow Cards 4

GOALS

Smouha SC

2

Pharco

0

0 Goals Against 2
1 Penalty Kick 0

SHOTS

11 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

4 Offsides 0

PASSES

333 Passes 269
237 Passes accuracy 172
6 Key passes 7
25 Crosses 21
5 Crosses Accuracy 11
116 Long Balls 110
47 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
53 Duels won 41
11 Dribble 11
4 Dribble success 3

DEFENDING

14 Total Tackles 9
3 Interceptions 7
36 Clearances 35

DISCIPLINE

13 Fouls 16
13 Was Fouled 12
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

149 Lost the ball 155

Ball Possession

Smouha SC

69%

Pharco

31%

4 Total Shots 1
3 Sút trúng đích 0
11 Clearances 24
2 Offsides 0
201 Passes 92
2 Yellow Cards 2

GOALS

Smouha SC

1%

Pharco

0%

SHOTS

4 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

201 Passes 92
3 Key passes 1
15 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
1 Interceptions 3
11 Clearances 24

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 69

Ball Possession

Smouha SC

41%

Pharco

59%

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
25 Clearances 11
2 Offsides 0
132 Passes 177
0 Yellow Cards 2

GOALS

Smouha SC

1%

Pharco

0%

SHOTS

7 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

132 Passes 177
3 Key passes 6
10 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 4
2 Interceptions 4
25 Clearances 11

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 86

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

3 4 50
2
Pyramids FC

Pyramids FC

3 2 47
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 -2 44
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 2 43
5
Al Masry

Al Masry

4 -2 37
6
Enppi

Enppi

4 2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 5 41
2
El Gounah

El Gounah

6 1 37
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

6 1 36
4
ZED FC

ZED FC

6 0 36
5
Petrojet

Petrojet

6 0 34
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

6 0 30
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

6 3 29
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

6 -1 29
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 1 28
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 2 27
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

6 -1 23
12
Pharco

Pharco

6 -3 20
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -4 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

6 -4 14

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
12
Petrojet

Petrojet

10 0 14
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
10
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
20
Pharco

Pharco

10 -6 8
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

2 1 4
2
Pyramids FC

Pyramids FC

2 3 4
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 1 3
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

1 0 1
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 4 9
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

4 3 8
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 4 7
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 2 6
5
Petrojet

Petrojet

2 2 6
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 6
4
ZED FC

ZED FC

2 1 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

2 1 4
2
El Gounah

El Gounah

2 1 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 4
12
Pharco

Pharco

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

4 -1 3
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 -2 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
10
El Gounah

El Gounah

10 4 18
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
ZED FC

ZED FC

10 3 14
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
6
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
7
Enppi

Enppi

10 1 12
12
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
5
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
20
Pharco

Pharco

10 -8 7
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Enppi

Enppi

3 2 5
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
5
Al Masry

Al Masry

2 1 4
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 -3 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
2
Pyramids FC

Pyramids FC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

3 2 5
2
El Gounah

El Gounah

4 0 5
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

3 1 5
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

2 2 4
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

4 0 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 1 3
4
ZED FC

ZED FC

4 -1 3
5
Petrojet

Petrojet

4 -2 3
14
Ismaily SC

Ismaily SC

4 -2 2
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

2 -1 1
8
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

3 -3 1
12
Pharco

Pharco

3 -3 1
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

3 -3 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
2
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 9
3
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 8
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
6
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
9
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6
10
Nasser Mansi

Nasser Mansi

Zamalek SC 6

Smouha SC

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Smouha SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.