58’ mamadou doumbia
72’ mamadou doumbia
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
3
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDivine ukadike
aram aslanyan
Divine ukadike
Ruben Karagulyan
mamadou doumbia
Phạt đền
mohamed fofana
moussa kante
aboubacar ouattara
Rafik Misakyan
mamadou doumbia
Sergey Manukyan
Ruben Karagulyan
adama meite
mamadou doumbia
Levon Darbinyan
Rudik Mkrtchyan
Clinton dombila
patrick handzongo
gor lulukyan
Samvel ghukasyan
mher tarloyan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
4 - 2
1 - 3
1 - 2
0 - 2
1 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 2
2 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 0
5 - 2
0 - 3
4 - 0
0 - 3
1 - 4
2 - 0
2 - 1
2 - 1
3 - 0
0 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
Unknown
Shirak
Urartu
19/05
Unknown
FC Noah
Ararat Yerevan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
24 | 27 | 54 | |
| 2 |
FC Pyunik |
24 | 16 | 48 | |
| 3 |
Alashkert |
25 | 16 | 47 | |
| 4 |
FC Noah |
23 | 28 | 46 | |
| 5 |
Urartu |
24 | 21 | 45 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
25 | -11 | 31 | |
| 7 |
BKMA |
25 | -11 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
25 | -18 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
25 | -32 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 14 | 27 | |
| 3 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 4 |
Alashkert |
13 | 11 | 26 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
FC Noah |
10 | 11 | 19 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -10 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
12 | -13 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
13 | -22 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
13 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 4 |
Nardin Mulahusejnović |
|
8 |
| 5 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 6 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 7 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
7 |
| 9 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 10 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
Shirak
Đối đầu
Ararat Yerevan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu