58’ mamadou doumbia

72’ mamadou doumbia

Tỷ lệ kèo

1

2.31

X

3.17

2

3.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shirak

43%

Ararat Yerevan

57%

2 Sút trúng đích 5

3

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Divine ukadike

46’

aram aslanyan

Divine ukadike

Ruben Karagulyan

55’
58’

mamadou doumbia

Phạt đền

62’

mohamed fofana

67’

moussa kante

aboubacar ouattara

Rafik Misakyan

69’
0-2
72’
mamadou doumbia

mamadou doumbia

Sergey Manukyan

Ruben Karagulyan

73’
75’

adama meite

mamadou doumbia

Levon Darbinyan

Rudik Mkrtchyan

78’
84’

Clinton dombila

85’

patrick handzongo

gor lulukyan

Samvel ghukasyan

mher tarloyan

88’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Shirak
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Ararat Yerevan
11 Trận thắng 37%
Ararat Yerevan

1 - 0

Shirak
Ararat Yerevan

0 - 0

Shirak
Shirak

4 - 2

Ararat Yerevan
Shirak

1 - 3

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 2

Shirak
Ararat Yerevan

0 - 2

Shirak
Ararat Yerevan

1 - 1

Shirak
Ararat Yerevan

1 - 2

Shirak
Shirak

0 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 0

Shirak
Ararat Yerevan

0 - 0

Shirak
Shirak

0 - 0

Ararat Yerevan
Shirak

1 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 1

Shirak
Shirak

0 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 2

Shirak
Ararat Yerevan

0 - 1

Shirak
Shirak

0 - 0

Ararat Yerevan
Shirak

1 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

5 - 2

Shirak
Shirak

0 - 3

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

4 - 0

Shirak
Shirak

0 - 3

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 4

Shirak
Shirak

2 - 0

Ararat Yerevan
Shirak

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 1

Shirak
Shirak

3 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 2

Shirak
Shirak

1 - 0

Ararat Yerevan

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Shirak

25

-32

12

10

Ararat Yerevan

24

-36

12

Trận đấu tiếp theo

18/05
Unknown

Shirak

Shirak

Urartu

Urartu

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shirak

43%

Ararat Yerevan

57%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shirak

0

Ararat Yerevan

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Shirak

47%

Ararat Yerevan

53%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Shirak

39%

Ararat Yerevan

61%

1 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Shirak

0

Ararat Yerevan

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

24 27 54
2
FC Pyunik

FC Pyunik

24 16 48
3
Alashkert

Alashkert

25 16 47
4
FC Noah

FC Noah

23 28 46
5
Urartu

Urartu

24 21 45
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

25 -11 31
7
BKMA

BKMA

25 -11 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

25 -18 21
9
Shirak

Shirak

25 -32 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

24 -36 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

11 16 27
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 14 27
3
FC Noah

FC Noah

13 17 27
4
Alashkert

Alashkert

13 11 26
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

13 -1 18
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
2
Urartu

Urartu

12 8 25
3
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
4
Alashkert

Alashkert

12 5 21
5
FC Noah

FC Noah

10 11 19
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

12 -10 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

12 -13 5
10
Shirak

Shirak

13 -22 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 13
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
4
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 8
5
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
6
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
7
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
8
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 7
9
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
10
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6

Shirak

Đối đầu

Ararat Yerevan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shirak
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Ararat Yerevan
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.31
3.17
3.04
81
51
1
13
11
1.01
91.94
9.58
1.01
81
34
1.01
150
6.4
1.01
1.9
3.45
3.35
151
81
1.01
12.5
3.9
1.27
34
9
1.01
95
16
1.02
150
6.4
1.01
12.5
3.88
1.27
18.3
6.8
1.05
2.2
3.35
2.95

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1
-0.25 0.83
0 0.8
0 1
+0.25 3.03
-0.25 0.03
0 0.73
0 1.03
+0.5 0.98
-0.5 0.76
0 0.87
0 0.93
0 0.5
0 0.87
0 0.73
0 1.03
0 0.89
0 0.95
0 0.74
0 1.08
+0.25 0.9
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.97
U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.03
O 2.5 3.03
U 2.5 0.29
O 2.5 2.09
U 2.5 0.14
O 2.5 3.6
U 2.5 0.12
O 2.5 3.57
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0
O 2.5 3.9
U 2.5 0.11
O 2.5 2.15
U 2.5 0.22
O 2.5 2.4
U 2.5 0.25
O 2.5 2.32
U 2.75 0.15
O 2.75 3.44
U 2.5 0.19
O 2.5 2.56
U 2.5 0.86
O 2.5 0.89

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.