Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
5
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảedgar piloyan
Hovhannes Hambardzumyan
Gor Manvelyan
Imran Oulad Omar
Marin Jakoliš
Robert Hakobyan
Davit Terteryan
Gonçalo Silva
Sergey Muradyan
arthur coneglian
Momo Fanye Toure
Gustavo Sangare
henrique caio
Momo Fanye Toure
Bilal fofana
Gustavo Sangare
Farayola olawale
Yuri Gareginyan
Farayola olawale
Imran Oulad Omar
Arsen Beglaryan
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 0
4 - 0
0 - 6
2 - 1
0 - 2
0 - 0
4 - 2
3 - 1
3 - 0
3 - 2
5 - 0
3 - 4
0 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
19/05
Unknown
FC Noah
Ararat Yerevan
16/05
08:00
FK Van
Alashkert Yerevan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
25 | 23 | 54 | |
| 2 |
FC Noah |
24 | 32 | 49 | |
| 3 |
Urartu |
25 | 22 | 48 | |
| 4 |
FC Pyunik |
24 | 16 | 48 | |
| 5 |
Alashkert |
25 | 16 | 47 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
25 | -11 | 31 | |
| 7 |
BKMA |
25 | -11 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
25 | -18 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
25 | -32 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
25 | -37 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 12 | 27 | |
| 2 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 3 |
FC Pyunik |
11 | 14 | 27 | |
| 4 |
Alashkert |
13 | 11 | 26 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -12 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
13 | 9 | 28 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 3 |
FC Noah |
11 | 15 | 22 | |
| 4 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 5 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -10 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
12 | -13 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
13 | -22 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
13 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 4 |
Nardin Mulahusejnović |
|
8 |
| 5 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 6 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 7 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
7 |
| 9 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 10 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
Alashkert
Đối đầu
FC Noah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu