1 1

Kết thúc

Momo Fanye Toure 80’

89’ Imran Oulad Omar

Tỷ lệ kèo

1

3.78

X

3.4

2

1.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Alashkert

51%

FC Noah

49%

4 Sút trúng đích 3

5

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

edgar piloyan

31’
46’

Hovhannes Hambardzumyan

Gor Manvelyan

64’

Imran Oulad Omar

Marin Jakoliš

Robert Hakobyan

Davit Terteryan

70’
71’

Gonçalo Silva

Sergey Muradyan

72’

arthur coneglian

Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

80’
1-0
82’

Gustavo Sangare

henrique caio

Momo Fanye Toure

83’
85’

Bilal fofana

Gustavo Sangare

Farayola olawale

87’

Yuri Gareginyan

Farayola olawale

87’
1-1
89’
Imran Oulad Omar

Imran Oulad Omar

Kết thúc trận đấu
1-1

Arsen Beglaryan

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Alashkert
11 Trận thắng 39%
4 Trận hoà 15%
FC Noah
13 Trận thắng 46%
FC Noah

2 - 2

Alashkert
Alashkert

2 - 0

FC Noah
Alashkert

1 - 0

FC Noah
FC Noah

2 - 0

Alashkert
FC Noah

4 - 0

Alashkert
Alashkert

0 - 6

FC Noah
FC Noah

2 - 1

Alashkert
Alashkert

0 - 2

FC Noah
Alashkert

0 - 0

FC Noah
FC Noah

4 - 2

Alashkert
Alashkert

3 - 1

FC Noah
Alashkert

3 - 0

FC Noah
FC Noah

3 - 2

Alashkert
Alashkert

5 - 0

FC Noah
FC Noah

3 - 4

Alashkert
Alashkert

0 - 2

FC Noah
FC Noah

1 - 0

Alashkert
FC Noah

0 - 1

Alashkert
Alashkert

0 - 0

FC Noah
FC Noah

1 - 3

Alashkert
FC Noah

1 - 0

Alashkert
Alashkert

1 - 1

FC Noah
FC Noah

1 - 2

Alashkert
Alashkert

1 - 0

FC Noah
Alashkert

0 - 1

FC Noah
FC Noah

1 - 0

Alashkert
Alashkert

0 - 1

FC Noah
FC Noah

1 - 2

Alashkert

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Noah

24

32

49

5

Alashkert

25

16

47

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Alashkert

51%

FC Noah

49%

12 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Alashkert

1

FC Noah

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Alashkert

57%

FC Noah

43%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

25 23 54
2
FC Noah

FC Noah

24 32 49
3
Urartu

Urartu

25 22 48
4
FC Pyunik

FC Pyunik

24 16 48
5
Alashkert

Alashkert

25 16 47
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

25 -11 31
7
BKMA

BKMA

25 -11 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

25 -18 21
9
Shirak

Shirak

25 -32 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

25 -37 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 12 27
2
FC Noah

FC Noah

13 17 27
3
FC Pyunik

FC Pyunik

11 14 27
4
Alashkert

Alashkert

13 11 26
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

13 -1 18
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

12 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Urartu

Urartu

13 9 28
2
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
3
FC Noah

FC Noah

11 15 22
4
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
5
Alashkert

Alashkert

12 5 21
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

12 -10 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

12 -13 5
10
Shirak

Shirak

13 -22 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 13
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
4
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 8
5
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
6
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
7
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
8
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 7
9
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
10
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6

+
-
×

Alashkert

Đối đầu

FC Noah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Alashkert
11 Trận thắng 39%
4 Trận hoà 15%
FC Noah
13 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.78
3.4
1.88
19
1.02
19
4
3.25
1.69
9.46
1.18
6.42
12
1.08
8.5
3.35
3.15
1.98
3.45
3.25
1.9
13
1.15
6.5
4.33
3.4
1.72
1.1
6
75
1.07
4.99
55
3.89
2.52
2.2
3.7
3.35
2

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.9
+0.5 0.88
0 1.25
0 0.62
-0.75 0.78
+0.75 0.92
-0.5 0.86
+0.5 0.98
-0.5 0.81
+0.5 0.93
-0.75 0.6
+0.75 0.74
-0.5 0.86
+0.5 0.88
0 1.53
0 0.41
-0.25 0.96
+0.25 0.86
-0.5 0.8
+0.5 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 0.99
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.25 0.83
O 2.25 0.87
U 2.5 0.2
O 2.5 2.73
U 2.5 0.08
O 2.5 4.75
U 2.5 0.79
O 2.5 1.03
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.63
O 2.5 0.71
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 2.5 0.79
O 2.5 0.95
U 2.5 0.08
O 2.5 3.84
U 1.5 0.86
O 1.5 0.94
U 2.25 0.96
O 2.25 0.79

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.