Hayk tatosyan 34’
1’ Grenik Petrosyan
Tỷ lệ kèo
1
18
X
9.4
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
5
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Grenik Petrosyan
samuel reis
Hayk tatosyan
Petros Avetisyan
narek hovhannisyan
suren kirakosyan
petros alekyan
Sedrak movsisyan
David krasovsky
samuel reis
Benik Hovhannisyan
Vahe Muradyan
Isty Ibrahim Daniel
Saba Sidamonidze
E. Maduka
Petros Avetisyan
Grenik Petrosyan
arshak petrosyan
Grenik Petrosyan
artur movsesyan
davit harutyunyan
Davit Davtyan
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
3 - 2
0 - 0
1 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 0
2 - 2
7 - 1
1 - 2
5 - 1
0 - 1
0 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 3
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 20 | 45 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 3 |
Urartu |
22 | 21 | 42 | |
| 4 |
Alashkert |
22 | 14 | 42 | |
| 5 |
FC Noah |
20 | 25 | 41 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
22 | -11 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -28 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 2 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 9 | 22 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Urartu |
10 | 13 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
8 | 8 | 15 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -20 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -23 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
9 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 6 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 7 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 8 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 9 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 10 |
aias matheus |
|
6 |
FK Van Charentsavan
Đối đầu
BKMA
Đối đầu
Không có dữ liệu