2 0

Fulltime

aias matheus 14’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Noah

56%

BKMA

44%

8

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

aias matheus

aias matheus

14’
1-0
55’

65’

73’
2-0

81’
2-0

Hélder Ferreira

81’

84’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Noah
11 Trận thắng 61%
4 Trận hoà 22%
BKMA
3 Trận thắng 17%
FC Noah

0 - 2

BKMA
FC Noah

2 - 3

BKMA
FC Noah

1 - 5

BKMA
FC Noah

3 - 0

BKMA
FC Noah

1 - 2

BKMA
FC Noah

1 - 0

BKMA
FC Noah

0 - 2

BKMA
FC Noah

3 - 0

BKMA
FC Noah

1 - 0

BKMA
FC Noah

1 - 2

BKMA
FC Noah

0 - 1

BKMA
FC Noah

0 - 0

BKMA
FC Noah

0 - 1

BKMA
FC Noah

2 - 2

BKMA
FC Noah

1 - 1

BKMA
FC Noah

1 - 1

BKMA
FC Noah

5 - 0

BKMA
FC Noah

1 - 2

BKMA

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Noah

20

25

41

7

BKMA

23

-9

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Noah

56%

BKMA

44%

8 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Noah

56%

BKMA

44%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Noah

56%

BKMA

44%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

21 20 45
2
FC Pyunik

FC Pyunik

21 15 44
3
Urartu

Urartu

22 21 42
4
Alashkert

Alashkert

22 14 42
5
FC Noah

FC Noah

20 25 41
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

22 -11 25
7
BKMA

BKMA

23 -9 21
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

21 -13 18
9
Shirak

Shirak

22 -28 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

22 -34 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Noah

FC Noah

12 17 26
2
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
3
Alashkert

Alashkert

11 9 22
4
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

9 11 21
5
Urartu

Urartu

10 13 17
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

10 -2 13
8
BKMA

BKMA

12 -1 12
9
Shirak

Shirak

11 -8 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Urartu

Urartu

12 8 25
2
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 9 24
3
FC Pyunik

FC Pyunik

11 3 20
4
Alashkert

Alashkert

11 5 20
5
FC Noah

FC Noah

8 8 15
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

10 -9 10
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
9
Shirak

Shirak

11 -20 4
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -23 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 10
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 9
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
6
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
7
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
8
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6
9
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6
10
aias matheus

aias matheus

FC Noah 6

FC Noah

Đối đầu

BKMA

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Noah
11 Trận thắng 61%
4 Trận hoà 22%
BKMA
3 Trận thắng 17%

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1x2

1

x

2

1
51
81
1.04
7.66
60.87
1.09
6.7
11.5
1.13
7.2
10
1.04
9
29
1.09
6.6
11.5
1.01
101
151
1.04
5
29
1.13
7.2
10
1.15
7
13
1.04
10.6
21
1.05
5.5
50
1.17
7.25
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.55
-0.25 0.27
+2.25 0.86
-2.25 0.84
+1.75 0.48
-1.75 1.56
+2.25 0.86
-2.25 0.84
+2.25 0.86
-2.25 0.79
+0.25 1.35
-0.25 0.29
+1.75 0.53
-1.75 1.44
+0.25 1.88
-0.25 0.35
+0.25 1.47
-0.25 0.44
+2.25 0.88
-2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.41
U 3.5 0.77
O 3.5 0.93
U 3 1.44
O 3 0.51
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 3.5 0.76
O 3.5 0.95
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 2.5 0.2
O 2.5 1.59
U 3.25 1.01
O 3.25 0.81
U 3.5 0.75
O 3.5 0.9
U 2.5 0.17
O 2.5 2.7
U 2.5 0.21
O 2.5 2.56
U 3.5 0.79
O 3.5 0.95

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.