Tỷ lệ kèo
1
15
X
5.5
2
1.16
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
4
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảpetik manukyan
michel bruno
Sergey Mkrtchyan
Levon Bashoyan
Oleg Polyakov
petros alekyan
Michel Ayvazyan
okezie ebenezer
velosa miguel
suren kirakosyan
davit harutyunyan
harutyun manukyan
narek hovhannisyan
suren kirakosyan
Aleksandr Mishiev
Artur israelyan
Narek Aghasaryan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 23 | 48 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 3 |
Alashkert |
23 | 14 | 43 | |
| 4 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 5 |
Urartu |
22 | 21 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
22 | -11 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -28 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
23 | -37 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
10 | 14 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
10 | 13 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 4 |
FC Noah |
9 | 8 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -20 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -26 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
10 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 6 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 7 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 8 |
Artur Serobyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 10 |
Marius Noubissi |
|
6 |
BKMA
Đối đầu
Urartu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu