0 1

Fulltime

55’ michel bruno

Tỷ lệ kèo

1

15

X

5.5

2

1.16

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BKMA

41%

Urartu

59%

4 Sút trúng đích 4

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

petik manukyan

46’
0-1
55’
michel bruno

michel bruno

56’

Sergey Mkrtchyan

67’

Levon Bashoyan

Oleg Polyakov

petros alekyan

Michel Ayvazyan

69’
77’

okezie ebenezer

velosa miguel

suren kirakosyan

davit harutyunyan

82’

harutyun manukyan

narek hovhannisyan

88’
Kết thúc trận đấu
0-1

suren kirakosyan

92’
92’

Aleksandr Mishiev

93’

Artur israelyan

Narek Aghasaryan

96’

Đối đầu

Xem tất cả
BKMA
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Urartu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Urartu

22

21

42

7

BKMA

23

-9

21

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

BKMA

41%

Urartu

59%

7 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BKMA

35%

Urartu

65%

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

BKMA

47%

Urartu

53%

4 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

22 23 48
2
FC Pyunik

FC Pyunik

21 15 44
3
Alashkert

Alashkert

23 14 43
4
FC Noah

FC Noah

21 25 42
5
Urartu

Urartu

22 21 42
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

22 -11 25
7
BKMA

BKMA

23 -9 21
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

21 -13 18
9
Shirak

Shirak

22 -28 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

23 -37 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
FC Noah

FC Noah

12 17 26
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

10 14 24
2
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
3
Alashkert

Alashkert

12 9 23
5
Urartu

Urartu

10 13 17
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

10 -2 13
7
BKMA

BKMA

12 -1 12
9
Shirak

Shirak

11 -8 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Urartu

Urartu

12 8 25
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 9 24
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 3 20
3
Alashkert

Alashkert

11 5 20
4
FC Noah

FC Noah

9 8 16
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

10 -9 10
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
9
Shirak

Shirak

11 -20 4
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

12 -26 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 10
3
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 10
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
6
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
7
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
8
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 6
9
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6
10
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6

BKMA

Đối đầu

Urartu

Chủ nhà
This league

Đối đầu

BKMA
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Urartu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
5.5
1.16
16
5.3
1.11
13
4.2
1.12
27
4.15
1.15

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.62
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.06
-0.25 0.56
+0.25 0.79
-0.25 0.57
+0.25 1.23

Xỉu

Tài

U 1.75 0.82
O 1.75 0.97
U 1.75 0.78
O 1.75 0.92
U 1.75 0.67
O 1.75 0.67
U 1.75 0.8
O 1.75 0.96

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.