Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
4
5
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAram Khamoyan
Momo Yansane
Gustavo Sangare
Marin Jakoliš
Nikolaos kainourgios
Sergiy Vakulenko
Hovhannes Hambardzumyan
James
Eric Ocansey
aias matheus
Nardin Mulahusejnović
Artak Dashyan
villela lucas
Momo Yansane
Robert Darbinyan
Artak Dashyan
Marius Noubissi
Daniil Kulikov
Mikhail Kovalenko
Filipe Almeida
Hélder Ferreira
Gor Manvelyan
Hovhannes Hambardzumyan
Imran Oulad Omar
Takuto Oshima
karlen hovhannisyan
Marius Noubissi
Nermin Zolotic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 2
3 - 1
2 - 1
1 - 3
2 - 0
3 - 0
1 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 3
2 - 0
3 - 0
0 - 1
3 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 0
0 - 1
4 - 2
1 - 2
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
FC Pyunik
BKMA
10/05
Unknown
Ararat-Armenia FC
FC Noah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
24 | 27 | 54 | |
| 2 |
FC Noah |
23 | 28 | 46 | |
| 3 |
Urartu |
24 | 21 | 45 | |
| 4 |
FC Pyunik |
23 | 14 | 45 | |
| 5 |
Alashkert |
24 | 14 | 44 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
24 | -12 | 28 | |
| 7 |
BKMA |
24 | -9 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
24 | -16 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
24 | -31 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 7 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
FC Noah |
10 | 11 | 19 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
12 | -21 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
11 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 10 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
FC Pyunik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu