0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

1.7

X

3.38

2

5.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Noah

53%

FC Pyunik

47%

1 Sút trúng đích 2

4

4

5

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aram Khamoyan

40’
46’

Momo Yansane

Gustavo Sangare

Marin Jakoliš

46’
59’

Nikolaos kainourgios

Sergiy Vakulenko

Hovhannes Hambardzumyan

60’
63’

James

Eric Ocansey

aias matheus

Nardin Mulahusejnović

69’
70’

Artak Dashyan

77’

villela lucas

Momo Yansane

77’

Robert Darbinyan

Artak Dashyan

77’

Marius Noubissi

Daniil Kulikov

82’

Mikhail Kovalenko

85’

Filipe Almeida

Hélder Ferreira

85’

Gor Manvelyan

Hovhannes Hambardzumyan

86’

Imran Oulad Omar

Takuto Oshima

86’
Kết thúc trận đấu
0-0
92’

karlen hovhannisyan

93’

Marius Noubissi

Nermin Zolotic

100’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Noah
10 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 8%
FC Pyunik
13 Trận thắng 52%
FC Noah

2 - 2

FC Pyunik
FC Pyunik

1 - 2

FC Noah
FC Noah

3 - 1

FC Pyunik
FC Noah

2 - 1

FC Pyunik
FC Pyunik

1 - 3

FC Noah
FC Noah

2 - 0

FC Pyunik
FC Pyunik

3 - 0

FC Noah
FC Noah

1 - 1

FC Pyunik
FC Pyunik

3 - 1

FC Noah
FC Noah

0 - 1

FC Pyunik
FC Noah

1 - 3

FC Pyunik
FC Pyunik

2 - 0

FC Noah
FC Pyunik

3 - 0

FC Noah
FC Noah

0 - 1

FC Pyunik
FC Pyunik

3 - 0

FC Noah
FC Pyunik

2 - 1

FC Noah
FC Noah

0 - 1

FC Pyunik
FC Pyunik

1 - 0

FC Noah
FC Noah

1 - 2

FC Pyunik
FC Pyunik

0 - 1

FC Noah
FC Noah

1 - 0

FC Pyunik
FC Noah

0 - 1

FC Pyunik
FC Noah

4 - 2

FC Pyunik
FC Pyunik

1 - 2

FC Noah
FC Pyunik

1 - 3

FC Noah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Noah

23

28

46

4

FC Pyunik

23

14

45

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Noah

53%

FC Pyunik

47%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Noah

43%

FC Pyunik

57%

0 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Noah

63%

FC Pyunik

37%

1 Sút trúng đích 0
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

24 27 54
2
FC Noah

FC Noah

23 28 46
3
Urartu

Urartu

24 21 45
4
FC Pyunik

FC Pyunik

23 14 45
5
Alashkert

Alashkert

24 14 44
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

24 -12 28
7
BKMA

BKMA

24 -9 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

24 -16 21
9
Shirak

Shirak

24 -31 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

24 -36 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

11 16 27
2
FC Noah

FC Noah

13 17 27
3
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
4
Alashkert

Alashkert

12 9 23
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
7
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
2
Urartu

Urartu

12 8 25
3
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
4
Alashkert

Alashkert

12 5 21
5
FC Noah

FC Noah

10 11 19
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
10
Shirak

Shirak

12 -21 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
3
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 11
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
6
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

Gandzasar Kapan 7
7
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
8
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
9
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6
10
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6

FC Noah

Đối đầu

FC Pyunik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Noah
10 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 8%
FC Pyunik
13 Trận thắng 52%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.7
3.38
5.13
19
1.02
19
1.68
3.3
3.95
6.98
1.14
11.46
13
1.02
21
6.7
1.08
13
1.65
3.3
4.9
19
1.03
29
7.5
1.03
10
6
1.2
13
1.73
3.3
4.15
8.6
1.02
16.5
10.5
1.09
11.3
1.72
3.6
4.6

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.93
-0.75 0.89
0 0.42
0 1.75
+0.75 0.74
-0.75 0.96
+0.25 1.85
-0.25 0.3
+0.75 0.94
-0.75 0.78
0 0.3
0 1.32
+0.5 0.73
-0.5 1.12
+0.5 1.42
-0.5 0.46
0 0.42
0 1.66
+0.75 0.93
-0.75 0.82

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 2.25 1
O 2.25 0.7
U 0.5 0.15
O 0.5 3.27
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.18
O 0.5 2.77
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 0.5 0.15
O 0.5 2.05
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 0.5 0.07
O 0.5 4
U 0.5 0.02
O 0.5 4.5
U 2.25 0.93
O 2.25 0.82

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.