Gonçalo Silva 45’

Takuto Oshima 67’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Noah

59%

FK Van Charentsavan

41%

10 Sút trúng đích 0

7

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gonçalo Silva

Gonçalo Silva

45’
1-0

Takuto Oshima

63’
65’

Juan Perrotta

Narek Manukyan

Takuto Oshima

Takuto Oshima

67’
2-0

Imran Oulad Omar

Takuto Oshima

68’
70’

Alexander Karapetian

Benik Hovhannisyan

75’

Maurinho

Gustavo Sangare

Marin Jakoliš

76’
77’

Gabriel Yeghiazaryan

David krasovsky

Rob Nizet

David Sualehe

83’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Noah
13 Trận thắng 57%
7 Trận hoà 30%
FK Van Charentsavan
3 Trận thắng 13%
FC Noah

0 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

2 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

2 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

2 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

5 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

0 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

3 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

0 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

2 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

2 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

0 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

3 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

1 - 2

FK Van Charentsavan
FC Noah

4 - 0

FK Van Charentsavan
FC Noah

0 - 1

FK Van Charentsavan
FC Noah

0 - 1

FK Van Charentsavan

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Noah

21

25

42

Thông tin trận đấu

Sân
Mika Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Yerevan, Armenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Noah

59%

FK Van Charentsavan

41%

24 Total Shots 1
10 Sút trúng đích 0
7 Corner Kicks 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

FC Noah

2

FK Van Charentsavan

0

0 Goals Against 2

SHOTS

24 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Noah

56%

FK Van Charentsavan

44%

6 Sút trúng đích 0

GOALS

FC Noah

1%

FK Van Charentsavan

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Noah

62%

FK Van Charentsavan

38%

4 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

FC Noah

1%

FK Van Charentsavan

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

22 24 48
2
Urartu

Urartu

23 23 45
3
FC Pyunik

FC Pyunik

21 15 44
4
Alashkert

Alashkert

23 14 43
5
FC Noah

FC Noah

21 25 42
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

23 -13 25
7
BKMA

BKMA

23 -9 21
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

22 -12 21
9
Shirak

Shirak

23 -29 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

23 -38 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
FC Noah

FC Noah

12 17 26
3
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

10 15 24
4
Alashkert

Alashkert

12 9 23
2
Urartu

Urartu

11 15 20
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -1 16
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
7
BKMA

BKMA

12 -1 12
9
Shirak

Shirak

11 -8 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Urartu

Urartu

12 8 25
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 9 24
3
FC Pyunik

FC Pyunik

11 3 20
4
Alashkert

Alashkert

11 5 20
5
FC Noah

FC Noah

9 8 16
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

11 -11 10
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
9
Shirak

Shirak

12 -21 4
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

12 -27 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 10
3
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 10
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
6
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

Gandzasar Kapan 7
7
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
8
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
9
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6
10
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6

FC Noah

Đối đầu

FK Van Charentsavan

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Noah
13 Trận thắng 57%
7 Trận hoà 30%
FK Van Charentsavan
3 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
51
81
1.06
7.4
13
1.03
5.5
26
1.01
6.7
100

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.87
-0.5 0.92
+2.5 0.92
-2.5 0.78
+0.5 0.56
-0.5 0.79
+0.75 0.98
-0.75 0.78

Xỉu

Tài

U 2.75 0.9
O 2.75 0.9
U 3.5 0.78
O 3.5 0.92
U 2.75 0.63
O 2.75 0.7
U 2.75 0.85
O 2.75 0.91

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.