Gonçalo Silva 45’
Takuto Oshima 67’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gonçalo Silva
Takuto Oshima
Juan Perrotta
Narek Manukyan
Takuto Oshima
Imran Oulad Omar
Takuto Oshima
Alexander Karapetian
Benik Hovhannisyan
Maurinho
Gustavo Sangare
Marin Jakoliš
Gabriel Yeghiazaryan
David krasovsky
Rob Nizet
David Sualehe
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
5 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 0
0 - 0
3 - 0
1 - 2
1 - 2
4 - 0
0 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mika Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
FK Van Charentsavan
Shirak
02/05
11:00
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 48 | |
| 2 |
Urartu |
23 | 23 | 45 | |
| 3 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 4 |
Alashkert |
23 | 14 | 43 | |
| 5 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
23 | -13 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
22 | -12 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
23 | -29 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
23 | -38 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
10 | 15 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 2 |
Urartu |
11 | 15 | 20 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -1 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 3 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
9 | 8 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
11 | -11 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -21 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -27 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
10 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 10 |
Marius Noubissi |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
FK Van Charentsavan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu