Tỷ lệ kèo
1
2.35
X
3.41
2
2.79
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
4
4
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKaren Nalbandyan
Aleksandr Mishiev
Aleksandr Mishiev
Aleksandr Mishiev
Andrija Dragojević
nicholas kalukyan
Klaidher Macedo
velosa miguel
Klaidher Macedo
Karen Nalbandyan
Yuri Gareginyan
Karen Nalbandyan
Erik Piloyan
Robert Hakobyan
Davit Terteryan
Narek Aghasaryan
Sergey Mkrtchyan
Narek Aghasaryan
santos alef
Oleg Polyakov
Anton Bratkov
Ifeanyi David Nduka
Farayola olawale
edgar piloyan
Yevgeniy Tsymbalyuk
Jefferson Granado
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 3
6 - 1
0 - 2
1 - 0
4 - 2
3 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 2
0 - 2
2 - 4
2 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Banants stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Alashkert
Gandzasar Kapan
10/05
Unknown
Ararat Yerevan
Urartu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 48 | |
| 2 |
Urartu |
23 | 23 | 45 | |
| 3 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 4 |
Alashkert |
24 | 14 | 44 | |
| 5 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
24 | -12 | 28 | |
| 7 |
BKMA |
24 | -9 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
23 | -13 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
24 | -31 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
10 | 15 | 24 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
11 | 15 | 20 | |
| 6 |
Gandzasar Kapan |
12 | -2 | 16 | |
| 7 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 3 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 4 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
9 | 8 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
12 | -21 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
11 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 10 |
Marius Noubissi |
|
6 |
Urartu
Đối đầu
Alashkert
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu