Đối đầu

Xem tất cả
FC Noah
13 Trận thắng 52%
6 Trận hoà 24%
Ararat Yerevan
6 Trận thắng 24%
Ararat Yerevan

0 - 3

FC Noah
FC Noah

2 - 0

Ararat Yerevan
FC Noah

3 - 0

Ararat Yerevan
FC Noah

4 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 1

FC Noah
Ararat Yerevan

0 - 1

FC Noah
FC Noah

4 - 3

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 2

FC Noah
FC Noah

3 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 0

FC Noah
FC Noah

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 1

FC Noah
FC Noah

0 - 0

Ararat Yerevan
FC Noah

0 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 1

FC Noah
Ararat Yerevan

1 - 0

FC Noah
FC Noah

2 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

7 - 1

FC Noah
Ararat Yerevan

2 - 3

FC Noah
Ararat Yerevan

1 - 1

FC Noah
FC Noah

2 - 1

Ararat Yerevan
FC Noah

1 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

FC Noah
FC Noah

2 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 0

FC Noah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Noah

23

28

46

10

Ararat Yerevan

24

-36

12

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

24 27 54
2
FC Pyunik

FC Pyunik

24 16 48
3
Alashkert

Alashkert

25 16 47
4
FC Noah

FC Noah

23 28 46
5
Urartu

Urartu

24 21 45
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

25 -11 31
7
BKMA

BKMA

25 -11 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

25 -18 21
9
Shirak

Shirak

25 -32 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

24 -36 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

11 16 27
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 14 27
3
FC Noah

FC Noah

13 17 27
4
Alashkert

Alashkert

13 11 26
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

13 -1 18
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
2
Urartu

Urartu

12 8 25
3
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
4
Alashkert

Alashkert

12 5 21
5
FC Noah

FC Noah

10 11 19
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

12 -10 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

12 -13 5
10
Shirak

Shirak

13 -22 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 13
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
4
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 8
5
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
6
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
7
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
8
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 7
9
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
10
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6

FC Noah

Đối đầu

Ararat Yerevan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Noah
13 Trận thắng 52%
6 Trận hoà 24%
Ararat Yerevan
6 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.