Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
17
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
2
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMomo Yansane
Sead Islamović
Daniil Kulikov
Sead Islamović
Jesus Rafael
Yuri Gareginyan
James
Javier Moreno
David Kirakosyan
edgar piloyan
Eric Ocansey
Sammani Khalil
Davit Terteryan
Klaidher Macedo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
08:00
BKMA
Alashkert
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 48 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 3 |
Alashkert |
23 | 14 | 43 | |
| 4 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 5 |
Urartu |
22 | 21 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
22 | -11 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -28 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
23 | -38 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
10 | 15 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
10 | 13 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 3 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 4 |
FC Noah |
9 | 8 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -20 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -27 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
10 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 10 |
Marius Noubissi |
|
6 |
FC Pyunik
Đối đầu
Alashkert
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu