Momo Yansane 20’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Pyunik

37%

Alashkert

63%

2 Sút trúng đích 1

2

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Momo Yansane

Momo Yansane

20’
1-0

Sead Islamović

24’

Daniil Kulikov

Sead Islamović

28’
60’

Jesus Rafael

Yuri Gareginyan

James

Javier Moreno

61’
65’

David Kirakosyan

edgar piloyan

Eric Ocansey

77’
82’

Sammani Khalil

Davit Terteryan

85’

Klaidher Macedo

Kết thúc trận đấu
1-0

93’
93’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Pyunik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alashkert
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Pyunik

21

15

44

3

Alashkert

23

14

43

Trận đấu tiếp theo

02/05
08:00

BKMA

BKMA

Alashkert

Alashkert

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Pyunik

37%

Alashkert

63%

3 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
2 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Pyunik

35%

Alashkert

65%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Pyunik

39%

Alashkert

61%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

22 24 48
2
FC Pyunik

FC Pyunik

21 15 44
3
Alashkert

Alashkert

23 14 43
4
FC Noah

FC Noah

21 25 42
5
Urartu

Urartu

22 21 42
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

22 -11 25
7
BKMA

BKMA

23 -9 21
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

21 -13 18
9
Shirak

Shirak

22 -28 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

23 -38 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
FC Noah

FC Noah

12 17 26
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

10 15 24
2
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
3
Alashkert

Alashkert

12 9 23
5
Urartu

Urartu

10 13 17
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

10 -2 13
7
BKMA

BKMA

12 -1 12
9
Shirak

Shirak

11 -8 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Urartu

Urartu

12 8 25
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 9 24
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 3 20
3
Alashkert

Alashkert

11 5 20
4
FC Noah

FC Noah

9 8 16
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

10 -9 10
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
9
Shirak

Shirak

11 -20 4
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

12 -27 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 10
3
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 10
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
6
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
7
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
8
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
9
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6
10
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6

FC Pyunik

Đối đầu

Alashkert

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Pyunik
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alashkert
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
17
81
2.12
3.05
2.84
1.04
4.8
36
2.04
3.25
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
+0.25 1.25
-0.25 0.5
0 0.78
0 0.57
+0.5 1.04
-0.5 0.8

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 2.25 0.65
O 2.25 1.05
U 1.5 0.13
O 1.5 1.99
U 2.5 0.83
O 2.5 0.99

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.