Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hrazdan Stadium |
|---|---|
|
|
53,849 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Ararat Yerevan
Urartu
08/05
Unknown
FK Van Charentsavan
Shirak
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
26
€150K
-
-
20
€50K
23
€150K
-
-
-
-
-
-
22
€10K
24
€125K
23
€25K
-
-
24
€50K
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
24 | 27 | 54 | |
| 2 |
FC Noah |
23 | 28 | 46 | |
| 3 |
Urartu |
24 | 21 | 45 | |
| 4 |
FC Pyunik |
23 | 14 | 45 | |
| 5 |
Alashkert |
24 | 14 | 44 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
24 | -12 | 28 | |
| 7 |
BKMA |
24 | -9 | 22 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
24 | -16 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
24 | -31 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
24 | -36 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
11 | 16 | 27 | |
| 2 |
FC Noah |
13 | 17 | 27 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 5 |
Urartu |
12 | 13 | 20 | |
| 6 |
Gandzasar Kapan |
13 | -5 | 16 | |
| 7 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
BKMA |
13 | -1 | 13 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -10 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
13 | 11 | 27 | |
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 3 |
FC Pyunik |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 5 | 21 | |
| 5 |
FC Noah |
10 | 11 | 19 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -10 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Ararat Yerevan |
13 | -25 | 7 | |
| 9 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
Shirak |
12 | -21 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
11 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
11 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 10 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
Ararat Yerevan
Đối đầu
Shirak
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu