mamadou doumbia 18’

45’+2 Petros Avetisyan

65’ Narek Manukyan

Tỷ lệ kèo

1

2.23

X

3.39

2

2.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ararat Yerevan

43%

FK Van Charentsavan

57%

5 Sút trúng đích 4

5

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
mamadou doumbia

mamadou doumbia

18’
1-0
1-1
47’

47’

Petros Avetisyan

Phạt đền

57’

H. Rechelyan

David krasovsky

Clinton dombila

moussa kante

63’
1-2
65’
Narek Manukyan

Narek Manukyan

vahe tovmasyan

Volodya Samsonyan

73’
78’

Hrayr Mkoyan

H. Rechelyan

Kết thúc trận đấu
1-2
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Ararat Yerevan
11 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 19%
FK Van Charentsavan
6 Trận thắng 29%
FK Van Charentsavan

1 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan

0 - 1

FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan

2 - 1

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

4 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 3

FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan

1 - 1

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

0 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 1

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

1 - 2

Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan

3 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 3

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

0 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 0

FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan

1 - 1

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

0 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 0

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

0 - 1

Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan

1 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan

0 - 1

Ararat Yerevan

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Ararat Yerevan

25

-37

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ararat Yerevan

43%

FK Van Charentsavan

57%

5 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ararat Yerevan

1

FK Van Charentsavan

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ararat Yerevan

54%

FK Van Charentsavan

46%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Ararat Yerevan

1

FK Van Charentsavan

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ararat Yerevan

32%

FK Van Charentsavan

68%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ararat Yerevan

0

FK Van Charentsavan

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

25 23 54
2
FC Noah

FC Noah

24 32 49
3
Urartu

Urartu

25 22 48
4
FC Pyunik

FC Pyunik

24 16 48
5
Alashkert

Alashkert

25 16 47
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

25 -11 31
7
BKMA

BKMA

25 -11 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

25 -18 21
9
Shirak

Shirak

25 -32 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

25 -37 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 12 27
2
FC Noah

FC Noah

13 17 27
3
FC Pyunik

FC Pyunik

11 14 27
4
Alashkert

Alashkert

13 11 26
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

13 -1 18
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

12 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Urartu

Urartu

13 9 28
2
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
3
FC Noah

FC Noah

11 15 22
4
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
5
Alashkert

Alashkert

12 5 21
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

12 -10 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

12 -13 5
10
Shirak

Shirak

13 -22 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 13
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
4
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 8
5
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
6
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
7
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
8
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 7
9
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
10
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6

+
-
×

Ararat Yerevan

Đối đầu

FK Van Charentsavan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ararat Yerevan
11 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 19%
FK Van Charentsavan
6 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.23
3.39
2.87
12
4.33
1.28
2.28
3.2
2.8
2.2
3.25
2.8
12.5
3.59
1.31
2.25
3.1
2.8
12
4.3
1.29
10.5
3.5
1.22
2.35
3.15
2.85
2.12
3.35
2.91
13
3.64
1.3
2.27
3.19
2.87
2.35
3.25
2.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.96
-0.25 0.83
0 0.72
0 1.07
+0.25 1.42
-0.25 0.54
+0.25 0.96
-0.25 0.72
0 0.72
0 1.07
0 0.53
0 0.84
+0.25 0.97
-0.25 0.87
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.97
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 1
U 3.5 1
O 3.5 0.8
U 2.5 0.77
O 2.5 0.9
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.73
O 3.5 1.09
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 1
O 3.5 0.77
U 3.5 0.78
O 3.5 0.57
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.82
O 2.5 1
U 3.5 0.73
O 3.5 1.09
U 2.5 0.8
O 2.5 0.96
U 2.5 0.8
O 2.5 0.93

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.