Robert Hakobyan 44’

henrique caio 72’

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

6.73

2

12.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Alashkert

55%

Ararat Yerevan

45%

4 Sút trúng đích 2

5

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

28’
1-0
Robert Hakobyan

Robert Hakobyan

44’
1-0
45’

Guy lima felix

henrique caio

Karen Nalbandyan

46’
68’

Souleymane Toure

Divine ukadike

henrique caio

henrique caio

72’
2-0
75’

vahe tovmasyan

mohamed fofana

Yuri Gareginyan

76’

Kajally Drammeh

Farayola olawale

79’

Kajally Drammeh

81’

Sammani Khalil

Momo Fanye Toure

84’
Kết thúc trận đấu
2-0

mher kankanyan

Joseph Sabobo Banda

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Alashkert
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
Ararat Yerevan
8 Trận thắng 27%
Ararat Yerevan

2 - 3

Alashkert
Alashkert

3 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

3 - 2

Alashkert
Alashkert

0 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

Alashkert
Ararat Yerevan

1 - 1

Alashkert
Ararat Yerevan

2 - 0

Alashkert
Ararat Yerevan

1 - 3

Alashkert
Alashkert

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Alashkert
Alashkert

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 4

Alashkert
Alashkert

0 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Alashkert
Alashkert

2 - 0

Ararat Yerevan
Alashkert

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Alashkert
Alashkert

1 - 0

Ararat Yerevan
Alashkert

1 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

3 - 2

Alashkert
Ararat Yerevan

0 - 1

Alashkert
Ararat Yerevan

3 - 1

Alashkert
Ararat Yerevan

0 - 0

Alashkert
Alashkert

1 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 3

Alashkert
Alashkert

2 - 1

Ararat Yerevan
Alashkert

1 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 1

Alashkert
Alashkert

2 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 0

Alashkert

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Alashkert

25

16

47

10

Ararat Yerevan

24

-36

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Alashkert

55%

Ararat Yerevan

45%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Alashkert

2

Ararat Yerevan

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Alashkert

59%

Ararat Yerevan

41%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Alashkert

1

Ararat Yerevan

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Alashkert

51%

Ararat Yerevan

49%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Alashkert

1

Ararat Yerevan

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

24 27 54
2
FC Pyunik

FC Pyunik

24 16 48
3
Alashkert

Alashkert

25 16 47
4
FC Noah

FC Noah

23 28 46
5
Urartu

Urartu

24 21 45
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

25 -11 31
7
BKMA

BKMA

25 -11 22
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

25 -18 21
9
Shirak

Shirak

25 -32 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

24 -36 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

11 16 27
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 14 27
3
FC Noah

FC Noah

13 17 27
4
Alashkert

Alashkert

13 11 26
5
Urartu

Urartu

12 13 20
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

13 -1 18
7
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

13 -5 16
8
BKMA

BKMA

13 -1 13
9
Shirak

Shirak

12 -10 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

13 11 27
2
Urartu

Urartu

12 8 25
3
FC Pyunik

FC Pyunik

13 2 21
4
Alashkert

Alashkert

12 5 21
5
FC Noah

FC Noah

10 11 19
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -10 13
7
BKMA

BKMA

12 -10 9
8
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

13 -25 7
9
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

12 -13 5
10
Shirak

Shirak

13 -22 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 13
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 11
4
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 8
5
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
6
Artur Serobyan

Artur Serobyan

Ararat-Armenia FC 7
7
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
8
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 7
9
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
10
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6

Alashkert

Đối đầu

Ararat Yerevan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Alashkert
17 Trận thắng 57%
5 Trận hoà 16%
Ararat Yerevan
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
6.73
12.99
1.33
4
10
1.17
5.6
8.2
1.03
8.17
47.45
1.3
3.9
9
1.08
5.3
30
1.17
5.75
10
1.17
6.5
11
1.07
5.4
34
1
9
34
1.22
6
10
1.06
5.4
34
1.01
51
81

Chủ nhà

Đội khách

+2 0.9
-2 0.9
+0.25 1.15
-0.25 0.67
+1.5 0.55
-1.5 1.17
+0.25 1.85
-0.25 0.3
+1.75 0.8
-1.75 0.93
+0.25 1.8
-0.25 0.25
+0.25 1.09
-0.25 0.39
+0.25 1.85
-0.25 0.3
+0.25 1.14
-0.25 0.66

Xỉu

Tài

U 3.25 0.96
O 3.25 0.85
U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 3.25 0.92
O 3.25 0.78
U 2.5 0.41
O 2.5 1.48
U 2.5 0.4
O 2.5 1.5
U 2.5 0.43
O 2.5 1.49
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 2.5 0.25
O 2.5 1.7
U 2.5 0.34
O 2.5 1.11
U 3.5 0.6
O 3.5 1.1
U 2.5 0.35
O 2.5 1.69
U 2.5 0.5
O 2.5 1.48

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.