Tỷ lệ kèo
1
1.12
X
7
2
12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
10
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gustavo Sangare
Nardin Mulahusejnović
Yan Eteki
Narek Janoyan
Levon Darbinyan
Sergey Manukyan
Hovhannes Harutyunyan
Gor Manvelyan
lyova mryan
Rafik Misakyan
Marin Jakoliš
Valentin Costache
Hélder Ferreira
Gonçalo Silva
Hélder Ferreira
grigor ghumashyan
Narek Janoyan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mika Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:30
Alashkert Yerevan
FC Noah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 20 | 45 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 3 |
Urartu |
22 | 21 | 42 | |
| 4 |
Alashkert |
22 | 14 | 42 | |
| 5 |
FC Noah |
20 | 25 | 41 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
22 | -11 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -28 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 2 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 9 | 22 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Urartu |
10 | 13 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
8 | 8 | 15 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -20 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -23 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
9 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 6 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 7 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 8 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 9 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 10 |
aias matheus |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
Shirak
Đối đầu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu