Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
8
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMomo Yansane
Sead Islamović
Mikhail Kovalenko
velosa miguel
Karen Melkonyan
nicholas kalukyan
Karen Melkonyan
Sergiy Vakulenko
artemy gunko
Sergey Mkrtchyan
Aleksandar Miljković
Momo Yansane
Khariton·Ayvazyan
Erik Piloyan
villela lucas
Sead Islamović
Sargis Metoyan
Javier Moreno
nicholas kalukyan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
1 - 4
3 - 0
0 - 0
5 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 3
0 - 3
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 2
0 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 2
1 - 2
0 - 3
1 - 1
1 - 1
2 - 0
4 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Urartu
Ararat-Armenia FC
10/05
Unknown
Ararat Yerevan
Urartu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
22 | 24 | 48 | |
| 2 |
Urartu |
23 | 23 | 45 | |
| 3 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 4 |
Alashkert |
23 | 14 | 43 | |
| 5 |
FC Noah |
21 | 25 | 42 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
23 | -13 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
22 | -12 | 21 | |
| 9 |
Shirak |
23 | -29 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
23 | -38 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 3 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
10 | 15 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
12 | 9 | 23 | |
| 2 |
Urartu |
11 | 15 | 20 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -1 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 3 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
9 | 8 | 16 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
11 | -11 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
12 | -21 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
12 | -27 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Momo Fanye Toure |
|
10 |
| 3 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Artur Serobyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 7 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 8 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 9 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 10 |
Marius Noubissi |
|
6 |
FC Pyunik
Đối đầu
Urartu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu