2 3

Fulltime

Hélder Ferreira 10’

Hélder Ferreira 56’

3’ Grenik Petrosyan

23’ Grenik Petrosyan

44’ narek hovhannisyan

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

10’
1-1
18’

Artur Askaryan

Gustavo Sangare

20’
1-2
23’
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

Nardin Mulahusejnović

28’

Hovhannes Hambardzumyan

34’

Bilal fofana

Gustavo Sangare

36’
1-3
44’
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

aias matheus

Yan Eteki

46’
50’

Grenik Petrosyan

51’

Argishti·Petrosyan

Hélder Ferreira

52’
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

56’
2-3
66’

Michel Ayvazyan

Artur Askaryan

Bilal fofana

70’
74’

Mark avetisyan

Argishti·Petrosyan

75’

Gor Arakelyan

Artem Avanesyan

Hovhannes Hambardzumyan

77’

Takuto Oshima

Marin Jakoliš

84’
86’

petros alekyan

narek hovhannisyan

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Noah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
BKMA
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Noah

20

25

41

7

BKMA

23

-9

21

Thông tin trận đấu

Sân
Mika Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Yerevan, Armenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

21 20 45
2
FC Pyunik

FC Pyunik

21 15 44
3
Urartu

Urartu

22 21 42
4
Alashkert

Alashkert

22 14 42
5
FC Noah

FC Noah

20 25 41
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

22 -11 25
7
BKMA

BKMA

23 -9 21
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

21 -13 18
9
Shirak

Shirak

22 -28 12
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

22 -34 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
FC Noah

FC Noah

12 17 26
2
FC Pyunik

FC Pyunik

10 12 24
4
Alashkert

Alashkert

11 9 22
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

9 11 21
3
Urartu

Urartu

10 13 17
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

12 -2 15
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

10 -2 13
7
BKMA

BKMA

12 -1 12
9
Shirak

Shirak

11 -8 8
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -11 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Urartu

Urartu

12 8 25
1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

12 9 24
2
FC Pyunik

FC Pyunik

11 3 20
4
Alashkert

Alashkert

11 5 20
5
FC Noah

FC Noah

8 8 15
6
FK Van Charentsavan

FK Van Charentsavan

10 -9 10
7
BKMA

BKMA

11 -8 9
8
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

11 -11 5
9
Shirak

Shirak

11 -20 4
10
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

11 -23 4
Armenian Premier League Đội bóng G
1
michel bruno

michel bruno

Urartu 17
2
Karen Nalbandyan

Karen Nalbandyan

Alashkert 10
3
Momo Fanye Toure

Momo Fanye Toure

Alashkert 9
4
Hélder Ferreira

Hélder Ferreira

FC Noah 8
5
Grenik Petrosyan

Grenik Petrosyan

BKMA 7
6
narek hovhannisyan

narek hovhannisyan

BKMA 7
7
Arayik Eloyan

Arayik Eloyan

Ararat-Armenia FC 6
8
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 6
9
Marius Noubissi

Marius Noubissi

FC Pyunik 6
10
aias matheus

aias matheus

FC Noah 6

FC Noah

Đối đầu

BKMA

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Noah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
BKMA
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.