Hélder Ferreira 10’
Hélder Ferreira 56’
3’ Grenik Petrosyan
23’ Grenik Petrosyan
44’ narek hovhannisyan
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Grenik Petrosyan
Hélder Ferreira
Artur Askaryan
Gustavo Sangare
Grenik Petrosyan
Nardin Mulahusejnović
Hovhannes Hambardzumyan
Bilal fofana
Gustavo Sangare
narek hovhannisyan
aias matheus
Yan Eteki
Grenik Petrosyan
Argishti·Petrosyan
Hélder Ferreira
Hélder Ferreira
Michel Ayvazyan
Artur Askaryan
Bilal fofana
Mark avetisyan
Argishti·Petrosyan
Gor Arakelyan
Artem Avanesyan
Hovhannes Hambardzumyan
Takuto Oshima
Marin Jakoliš
petros alekyan
narek hovhannisyan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mika Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Yerevan, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:30
Alashkert Yerevan
FC Noah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 20 | 45 | |
| 2 |
FC Pyunik |
21 | 15 | 44 | |
| 3 |
Urartu |
22 | 21 | 42 | |
| 4 |
Alashkert |
22 | 14 | 42 | |
| 5 |
FC Noah |
20 | 25 | 41 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
22 | -11 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
23 | -9 | 21 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -28 | 12 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
FC Noah |
12 | 17 | 26 | |
| 2 |
FC Pyunik |
10 | 12 | 24 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 9 | 22 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Urartu |
10 | 13 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
12 | -2 | 15 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
10 | -2 | 13 | |
| 7 |
BKMA |
12 | -1 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -8 | 8 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -11 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Urartu |
12 | 8 | 25 | |
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
12 | 9 | 24 | |
| 2 |
FC Pyunik |
11 | 3 | 20 | |
| 4 |
Alashkert |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
8 | 8 | 15 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
10 | -9 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
11 | -8 | 9 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
11 | -11 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
11 | -20 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
11 | -23 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
9 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
7 |
| 6 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 7 |
Arayik Eloyan |
|
6 |
| 8 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 9 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 10 |
aias matheus |
|
6 |
FC Noah
Đối đầu
BKMA
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu