Clint Essers 6’

2’ Anthony van den Hurk

64’ Anthony van den Hurk

77’ Joey Muller

Tỷ lệ kèo

1

2.46

X

3.7

2

2.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Eindhoven

38%

Roda JC

62%

3 Sút trúng đích 6

5

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Clint Essers

Clint Essers

6’
1-1

edoly mateso lukoki

Hugo Deenen

30’

Marlon van de Wetering

Clint Essers

45’

Kevin van Veen

53’
64’

Anthony van den Hurk

Phạt đền

Thijs Muller

Xander Blomme

69’
72’

Reda El Meliani

Koen Jansen

1-3
77’
Joey Muller

Joey Muller

Amir Bryson

Daan Huisman

80’

Owen Renfrum

82’
86’

Jerome Deom

Michael Breij

92’

Marco Tol

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Eindhoven
3 Trận thắng 14%
8 Trận hoà 38%
Roda JC
10 Trận thắng 48%
FC Eindhoven

0 - 0

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 0

Roda JC
FC Eindhoven

3 - 0

Roda JC
FC Eindhoven

1 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

1 - 2

Roda JC
FC Eindhoven

3 - 3

Roda JC
FC Eindhoven

1 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

2 - 0

Roda JC
FC Eindhoven

2 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

3 - 3

Roda JC
FC Eindhoven

3 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

1 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

1 - 2

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 0

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

2 - 3

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 2

Roda JC
FC Eindhoven

2 - 1

Roda JC
FC Eindhoven

0 - 1

Roda JC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Roda JC

38

5

55

11

FC Eindhoven

38

-18

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jan Louwers Stadion
Sức chứa
4,600
Địa điểm
Eindhoven, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

38%

Roda JC

62%

0 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 5
1 Đá phạt 21
29 Phá bóng 25
21 Phạm lỗi 4
0 Việt vị 3
339 Đường chuyền 553
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Roda JC

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

339 Đường chuyền 553
281 Độ chính xác chuyền bóng 487
7 Đường chuyền quyết định 11
21 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 5
68 Chuyền dài 71
27 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
40 Tranh chấp thắng 58
18 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 2
29 Phá bóng 25

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

36%

Roda JC

64%

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
20 Phá bóng 16
154 Đường chuyền 279

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Roda JC

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

154 Đường chuyền 279
3 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 1
20 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

40%

Roda JC

60%

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 9
0 Việt vị 3
185 Đường chuyền 274
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Eindhoven

0

Roda JC

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

185 Đường chuyền 274
4 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

92'

90'+2'Marco Tol (Roda JC) Yellow Card at 92'.

Roda JC

86'

86'Jérôme Deom (Roda JC) Substitution at 86'.

Roda JC

85'

85'Cain Seedorf (Roda JC) Substitution at 85'.

Roda JC

82'

82'Owen Renfrum (FC Eindhoven) Yellow Card at 82'.

FC Eindhoven

80'

80'Amir Bryson (FC Eindhoven) Substitution at 80'.

FC Eindhoven

77'

77'Joey Muller (Roda JC) Goal at 77'.

Roda JC

72'

72'Reda El Meliani (Roda JC) Substitution at 72'.

Roda JC

69'

69'Thijs Muller (FC Eindhoven) Substitution at 69'.

FC Eindhoven

64'

64'Anthony van der Hurk (Roda JC) Penalty - Scored at 64'.

Roda JC

53'

53'Kevin Van Veen (FC Eindhoven) Yellow Card at 53'.

FC Eindhoven

45'

45'Marlon Van De Wetering (FC Eindhoven) Substitution at 45'.

FC Eindhoven

30'

30'Edoly Lukoki Mateso (FC Eindhoven) Substitution at 30'.

FC Eindhoven

6'

6'Clint Essers (FC Eindhoven) Goal at 6'.

FC Eindhoven

2'

2'Anthony van der Hurk (Roda JC) Goal at 2'.

Roda JC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

FC Eindhoven

Đối đầu

Roda JC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Eindhoven
3 Trận thắng 14%
8 Trận hoà 38%
Roda JC
10 Trận thắng 48%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.46
3.7
2.36
17.95
4.47
1.27
2.63
3.4
2.18
501
51
1
21
15.5
1.01
100
11.52
1.01
46
17
1.01
300
9.4
1.01
2.41
3.62
2.31
2.7
3.65
2.3
151
151
1.01
21
16
1.01
76
12
1.01
80
23
1.01
300
9.4
1.01
13
4.07
1.28
13.1
4.53
1.29
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 0.83
0 1.02
0 0.81
-0.25 0.78
+0.25 1.03
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.02
0 0.88
0 0.96
0 0.82
-0.25 0.78
+0.25 0.94
0 1.15
0 0.75
0 0.97
0 0.83
0 1.05
0 0.7
0 1.02
0 0.88
0 1.02
0 0.88
0 1.19
0 0.72
0 0.97
0 0.78

Xỉu

Tài

U 3 0.86
O 3 0.96
U 4.5 0.5
O 4.5 1.61
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.12
O 4.5 3.83
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 4.5 0.15
O 4.5 4.16
U 3 0.81
O 3 0.91
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 4.5 0.13
O 4.5 3.1
U 4.5 0.21
O 4.5 3
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.15
O 4.5 4.16
U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 4.5 0.14
O 4.5 4.15
U 4.5 0.06
O 4.5 7.11

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10 0.95
O 10 0.75
U 10.5 0.61
O 10.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.