Gorka Carrera Zarranz 24’

Job ochieng 68’

15’ David Larrubia

Tỷ lệ kèo

1

1.33

X

4

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Sociedad B

44%

Malaga

56%

8 Sút trúng đích 4

5

1

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Juanpe

0-1
15’
David Larrubia

David Larrubia

Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

24’
1-1

Job ochieng

38’
+2 phút bù giờ
45’

Izan Merino

Juanpe

55’

Aarón Ochoa

Gorka gorosabel

56’
62’

Dani Lorenzo

Aarón Ochoa

Job ochieng

Job ochieng

68’
2-1
71’

Joaquín Muñoz

74’

Julen Lobete

Joaquín Muñoz

Alex Marchal García

Job ochieng

77’
78’

Rafael Garrido

79’

Eneko Jauregi

Carlos Dotor

Unax Larrañaga

Lander Astiazarán

85’

Jon Balda

88’
+6 phút bù giờ

Jon Eceizabarrena

Mikel rodriguez

91’

Jon Garro

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Real Sociedad B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Malaga

39

18

66

16

Real Sociedad B

39

-7

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Anoeta Stadium
Sức chứa
39,313
Địa điểm
San Sebastian, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

44%

Malaga

56%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 1
14 Đá phạt 19
25 Phá bóng 21
19 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
331 Đường chuyền 424
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Real Sociedad B

2

Malaga

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

331 Đường chuyền 424
256 Độ chính xác chuyền bóng 351
8 Đường chuyền quyết định 16
18 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 8
68 Chuyền dài 81
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
51 Tranh chấp thắng 56
21 Rê bóng 16
10 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 7
25 Phá bóng 21

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

49%

Malaga

51%

7 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
197 Đường chuyền 212
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Real Sociedad B

1

Malaga

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

197 Đường chuyền 212
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Real Sociedad B

39%

Malaga

61%

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
134 Đường chuyền 212
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Real Sociedad B

1

Malaga

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 212
3 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Jon Garro (Real Sociedad B) Yellow Card at 94'.

Real Sociedad B

91'

90'+1'Jon Eceizabarrena (Real Sociedad B) Substitution at 91'.

Real Sociedad B

88'

88'Jon Balda (Real Sociedad B) Yellow Card at 88'.

Real Sociedad B

85'

85'Arkaitz Mariezkurrena (Real Sociedad B) Substitution at 85'.

Real Sociedad B

79'

79'Eneko Jauregui (Malaga) Substitution at 79'.

Malaga

78'

78'Rafa Garrido (Malaga) Yellow Card at 78'.

Malaga

77'

77'Alex Marchal (Real Sociedad B) Substitution at 77'.

Real Sociedad B

74'

74'Julen Lobete (Malaga) Substitution at 74'.

Malaga

72'

72'Gorka Gorosabel (Real Sociedad B) Red Card at 72'.

Real Sociedad B

71'

71'Joaquín Muñoz (Malaga) Yellow Card at 71'.

Malaga

68'

68'Job Ochieng (Real Sociedad B) Goal at 68'.

Real Sociedad B

62'

62'Daniel Lorenzo (Malaga) Substitution at 62'.

Malaga

56'

56'Gorka Gorosabel (Real Sociedad B) Yellow Card at 56'.

Real Sociedad B

55'

55'Aarón Moloney (Malaga) Yellow Card at 55'.

Malaga

45'

45'Izan Merino (Malaga) Substitution at 45'.

Malaga

38'

38'Mikel Rodriguez (Real Sociedad B) Yellow Card at 38'.

Real Sociedad B

24'

24'Gorka Carrera (Real Sociedad B) Goal at 24'.

Real Sociedad B

15'

15'David Larrubia (Malaga) Goal at 15'.

Malaga

10'

10'Juampe (Malaga) Yellow Card at 10'.

Malaga

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

39 -7 45
17
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

39 -21 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

20 0 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

20 -9 18
18
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
20
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
21
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

+
-
×

Real Sociedad B

Đối đầu

Malaga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Sociedad B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malaga
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.33
4
13
1.32
4.2
17.31
2.56
2.98
2.46
1.3
4
17
1.33
4
13
3.72
1.83
3.63
3.6
1.7
3.6
3.9
1.86
3.43
2.72
3.03
2.33
1.33
3.9
13
1.33
4
13
1.25
4.6
18
2.65
3.2
2.6
1.32
3.9
15
3.94
1.86
3.45
4.03
1.78
3.5
1.31
3.9
13

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 0.67
0 1.22
0 0.71
0 1.2
0 0.65
0 1.28
0 0.66
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.97
0 0.95
0 0.94
0 0.84
0 0.83
0 0.81
0 1.31
0 0.63
0 1.03
0 0.83
0 0.9
0 0.8
0 1.23
0 0.73
0 1.07
0 0.85
0 1.01
0 0.89
0 1.24
0 0.63

Xỉu

Tài

U 3.5 1.05
O 3.5 0.83
U 3.5 1.08
O 3.5 0.79
U 2.25 0.89
O 2.25 0.81
U 3.5 1.02
O 3.5 0.77
U 3.5 1.06
O 3.5 0.8
U 2.75 0.79
O 2.75 0.92
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 2.75 0.81
O 2.75 1.09
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 1.05
O 3.5 0.82
U 3.5 0.94
O 3.5 0.91
U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 3.5 1.11
O 3.5 0.8
U 2.75 0.86
O 2.75 1.04
U 2.75 0.81
O 2.75 1.07
U 2.5 1.04
O 2.5 0.76

Xỉu

Tài

U 6.5 1.04
O 6.5 0.78
U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 7.5 0.55
O 7.5 1.2
U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 7.5 0.74
O 7.5 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.