Đối đầu

Xem tất cả
Ranheim IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stabaek
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Ranheim IL

2

5

6

8

Stabaek

3

3

4

Thông tin trận đấu

Sân
EXTRA Arena
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Trondheim, Norway

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

4 7 10
2
Kongsvinger

Kongsvinger

4 6 10
3
Haugesund

Haugesund

3 6 9
4
Ranheim IL

Ranheim IL

2 5 6
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
6
Stromsgodset

Stromsgodset

3 2 6
7
Moss

Moss

3 1 6
8
Stabaek

Stabaek

3 3 4
9
Strommen

Strommen

3 -2 4
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
12
Hodd

Hodd

3 -2 3
13
Sogndal

Sogndal

4 -8 3
14
Bryne

Bryne

4 -6 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

4 -8 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Stromsgodset

Stromsgodset

2 4 6
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 4 6
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 4 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

1 1 3
7
Moss

Moss

1 1 3
W ?
8
Stabaek

Stabaek

1 4 3
W ?
12
Hodd

Hodd

2 -1 3
13
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
3
Haugesund

Haugesund

1 2 3
W ?
4
Ranheim IL

Ranheim IL

1 4 3
W ?
9
Strommen

Strommen

2 -3 1
L ?
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

1 -2 0
L ?
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 -4 0
14
Bryne

Bryne

2 -2 0
L ?
15
Raufoss IL

Raufoss IL

1 -2 0
L ?
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Haugesund

Haugesund

2 4 6
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
W ?
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
W ?
7
Moss

Moss

2 0 3
9
Strommen

Strommen

1 1 3
W ?
4
Ranheim IL

Ranheim IL

1 1 3
W ?
5
Egersunds IK

Egersunds IK

1 3 3
W ?
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

1 3 3
W ?
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 1 3
8
Stabaek

Stabaek

2 -1 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -6 0
12
Hodd

Hodd

1 -1 0
L ?
15
Raufoss IL

Raufoss IL

1 -4 0
L ?
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
6
Stromsgodset

Stromsgodset

1 -2 0
L ?
13
Sogndal

Sogndal

2 -7 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 6
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
5
Nicolai Arun Jacobsen

Nicolai Arun Jacobsen

Strommen 3
6
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 3
7
Emanuel Grønner

Emanuel Grønner

Asane Fotball 3
8
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 3
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 3

Ranheim IL

Đối đầu

Stabaek

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Ranheim IL
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stabaek
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.