1 0

Kết thúc

Thelo Aasgaard 67’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

46%

Motherwell

54%

13 Sút trúng đích 5

5

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

47’
1-0

Mikey Moore

Mohammed Diomande

56’
Thelo Aasgaard

Thelo Aasgaard

67’
1-0
69’

Apostolos Stamatelopoulos

Callum Hendry

Bojan Miovski

Youssef Chermiti

77’

Connor Barron

78’

Thelo Aasgaard

80’
84’

Detlef Esapa Osong

Tom Sparrow

86’

Paul McGinn

86’

Lyall Cameron

Thelo Aasgaard

87’

John Souttar

90’
+ phút bù giờ
91’

Oscar Priestman

Elliot Watt

92’

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Motherwell
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

4

Motherwell

33

23

54

3

Rangers

36

31

69

4

Motherwell

36

23

58

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

46%

Motherwell

54%

28 Tổng cú sút 12
13 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 1
11 Đá phạt 14
22 Phá bóng 20
15 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 6
469 Đường chuyền 567
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

1

Motherwell

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

28 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 6

Đường chuyền

469 Đường chuyền 567
392 Độ chính xác chuyền bóng 490
19 Đường chuyền quyết định 7
27 Tạt bóng 11
10 Độ chính xác tạt bóng 2
85 Chuyền dài 47
26 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
64 Tranh chấp thắng 47
20 Rê bóng 12
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

30 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 20

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Rangers

46%

Motherwell

54%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
0 Việt vị 4
239 Đường chuyền 290

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

239 Đường chuyền 290
9 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Rangers

46%

Motherwell

54%

17 Tổng cú sút 7
8 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
229 Đường chuyền 275
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

1

Motherwell

0

Cú sút

17 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

229 Đường chuyền 275
10 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

37 -11 44
2
Aberdeen

Aberdeen

37 -14 40
3
Dundee

Dundee

37 -20 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

37 -21 37
5
Saint Mirren

Saint Mirren

37 -25 33
6
Livingston

Livingston

37 -32 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

3 1 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Kilmarnock

Kilmarnock

2 5 6
4
Dundee United

Dundee United

2 3 4
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

3 -1 4
2
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
3
Saint Mirren

Saint Mirren

2 1 3
4
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
5
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
6
Dundee

Dundee

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Rangers

Đối đầu

Motherwell

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Motherwell
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.