Iman Griffith 17’

Rasmus Wiedesheim-Paul 90’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

12

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Roda JC

56%

MVV Maastricht

44%

6 Sút trúng đích 5

10

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joshua Nisbet

7’
13’

Ilano Silva Timas

Iman Griffith

Iman Griffith

17’
1-0
45’

Lenn-Minh Quang Tran

mitch van kempen

58’

Travis de Jong

Nabil El Basri

62’

Travis de Jong

Mitchel Paulissen

Jack Cooper Love

63’

T. Kalinauskas

Michael Breij

72’
86’

lirim jashari

Kanou Sy

Rasmus Wiedesheim-Paul

Anthony van den Hurk

86’
Rasmus Wiedesheim-Paul

Rasmus Wiedesheim-Paul

90’
2-0

Michael Breij

91’
92’

Nabil El Basri

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MVV Maastricht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Roda JC

38

5

55

19

MVV Maastricht

38

-32

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parkstad Limburg
Sức chứa
19,979
Địa điểm
Kerkrade, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Roda JC

56%

MVV Maastricht

44%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 1
1 Đá phạt 14
18 Phá bóng 37
15 Phạm lỗi 23
0 Việt vị 1
459 Đường chuyền 392
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Roda JC

2

MVV Maastricht

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

459 Đường chuyền 392
384 Độ chính xác chuyền bóng 312
11 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 6
8 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 97
29 Độ chính xác chuyền dài 53

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
59 Tranh chấp thắng 49
18 Rê bóng 10
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 37

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 23
22 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Roda JC

63%

MVV Maastricht

37%

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 21
276 Đường chuyền 168
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Roda JC

1

MVV Maastricht

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

276 Đường chuyền 168
6 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 5
1 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Roda JC

49%

MVV Maastricht

51%

8 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 13
183 Đường chuyền 227
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Roda JC

1

MVV Maastricht

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

183 Đường chuyền 227
5 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

92'

90'+2'Sven Braken (MVV Maastricht) Yellow Card at 92'.

MVV Maastricht

91'

90'+1'Michael Breij (Roda JC) Yellow Card at 91'.

Roda JC

90'

90'Rasmus Wiedesheim-Paul (Roda JC) Goal at 90'.

Roda JC

86'

86'Rasmus Wiedesheim-Paul (Roda JC) Substitution at 86'.

Roda JC

86'

86'Lirim Jashari (MVV Maastricht) Substitution at 86'.

MVV Maastricht

72'

72'Tomas Kalinauskas (Roda JC) Substitution at 72'.

Roda JC

63'

63'Mitchell Paulissen (Roda JC) Substitution at 63'.

Roda JC

62'

62'Travis De Jong (MVV Maastricht) Yellow Card at 62'.

MVV Maastricht

58'

58'Travis De Jong (MVV Maastricht) Substitution at 58'.

MVV Maastricht

45'

45'Lenn-Minh Tran (MVV Maastricht) Substitution at 45'.

MVV Maastricht

17'

17'Iman Griffith (Roda JC) Goal at 17'.

Roda JC

13'

13'Ilano Silva Timas (MVV Maastricht) Yellow Card at 13'.

MVV Maastricht

7'

7'Joshua Nisbet (Roda JC) Yellow Card at 7'.

Roda JC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Roda JC

Đối đầu

MVV Maastricht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MVV Maastricht
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
12
29
1.1
8.34
30.99
1.3
4.95
6.2
1.03
15
251
1.08
7.5
26
1.11
6.1
43.67
1.03
9.5
46
1.03
8.1
300
1.33
4.85
5.8
1.01
151
151
1.07
7.5
26
1.04
8.5
151
1.09
7.5
40
1.03
8.1
300
1.01
8.8
260
1.12
7.4
21
1.03
10.5
199

Chủ nhà

Đội khách

0 2.56
0 2.04
0 0.28
0 2.68
0 0.21
0 3.25
+0.25 1.02
-0.25 0.86
+0.25 2.43
-0.25 0.31
+1.25 0.82
-1.25 0.96
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 1
-0.25 0.88
+0.25 0.86
-0.25 0.93
+1.5 0.95
-1.5 0.75
0 0.3
0 2.5
0 0.38
0 2.08
+0.5 1.13
-0.5 0.76
+0.25 2.27
-0.25 0.31

Xỉu

Tài

U 1.5 4.54
O 1.5 2.94
U 1.5 0.23
O 1.5 3.24
U 3.5 0.78
O 3.5 0.92
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 1.75 0.84
O 1.75 0.87
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.22
O 1.5 3.22
U 3.25 0.89
O 3.25 0.83
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 2.5 0.24
O 2.5 3.3
U 1.5 0.28
O 1.5 2.4
U 2.5 0.16
O 2.5 3.4
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.12
O 2.5 4.54
U 2 0.85
O 2 1.01
U 1.5 0.23
O 1.5 2.91

Xỉu

Tài

U 11 0.56
O 11 1.35
U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 11 0.55
O 11 1.2
U 11.5 0.44
O 11.5 1.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.