Freddy Quispel 19’
Romano Postema 55’
24’ Jael Pawaridihadjo
Tỷ lệ kèo
1
1.48
X
4.4
2
5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
9
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFreddy Quispel
Freddy Quispel
Jael Pawaridihadjo
Kanou Sy
Antoine Beydts
Alessandro Hojabrpour
Romano Postema
Joshua Mukeh
Travis de Jong
Robert Klaasen
Christian ostergaard
Vicente Besuijen
Mats Kuipers
Jael Pawaridihadjo
Dim Jippe Otten
Chiel Sunder
Luca Foubert
Lenn-Minh Quang Tran
Julien Mesbahi
Lukas Lind Wessel Larsen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 3
1 - 1
0 - 1
7 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 2
0 - 0
4 - 1
2 - 3
2 - 1
6 - 0
1 - 3
0 - 0
1 - 2
0 - 3
6 - 0
2 - 1
1 - 0
2 - 3
2 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 1
5 - 1
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
De Oude Meerdijk |
|---|---|
|
|
8,600 |
|
|
Emmen, Netherlands |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 8 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 9 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 10 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 11 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 12 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -4 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 19 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
17 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 8 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 9 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 10 |
Tim van der Leij |
|
13 |
Emmen
Đối đầu
MVV Maastricht
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-191'
90'+1'Juliën Mesbahi (Emmen) Substitution at 91'.
83'
83'Luca Foubert (MVV Maastricht) Substitution at 83'.
79'
79'Dim Otten (Emmen) Substitution at 79'.
73'
73'Thijme Verheijen (MVV Maastricht) Substitution at 73'.
65'
65'Christian Østergaard (Emmen) Substitution at 65'.
64'
64'Rodney Kongolo (Emmen) Substitution at 64'.
64'
64'Travis De Jong (MVV Maastricht) Substitution at 64'.
61'
61'Joshua Mukeh (Emmen) Yellow Card at 61'.
58'
58'Freddy Quispel (Emmen) Red Card at 58'.
55'
55'Romano Postema (Emmen) Goal at 55'.
49'
49'Alessandro Hojabrpour (Emmen) Yellow Card at 49'.
45'
45'Kanou Sy (MVV Maastricht) Substitution at 45'.
24'
24'Jael Pawaridihadjo (MVV Maastricht) Goal at 24'.
19'
19'Freddy Quispel (Emmen) Goal at 19'.
12'
12'Freddy Quispel (Emmen) Yellow Card at 12'.