Stoichkov 26’

Samuele Mulattieri 74’

79’ Adrian Nino

Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.03

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Deportivo La Coruna

53%

Malaga

47%

6 Sút trúng đích 1

11

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Stoichkov

Stoichkov

26’
1-0
38’

Juan Francisco Funes Arjona

42’

Carlos Puga

+1 phút bù giờ
47’

Dani Lorenzo

yeremay hernandez

Bil Dornol Nsongo Tonfack

62’
67’

Josué Dorrio Ortega

Aarón Ochoa

73’

Izan Merino

Samuele Mulattieri

Samuele Mulattieri

74’
1-0

Samuele Mulattieri

75’
75’

Rafael Rodríguez Ruiz

Izan Merino

1-1
79’
Adrian Nino

Adrian Nino

Charlie Patino

Luismi Cruz

84’
84’

Victor Garcia

Carlos Puga

87’

Diego Murillo

+4 phút bù giờ

Adria Altimira

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Deportivo La Coruna
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Malaga
9 Trận thắng 30%
Malaga

3 - 0

Deportivo La Coruna
Malaga

1 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

0 - 0

Malaga
Malaga

1 - 0

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

0 - 2

Malaga
Malaga

0 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

4 - 2

Malaga
Malaga

0 - 0

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

1 - 1

Malaga
Deportivo La Coruna

3 - 2

Malaga
Malaga

3 - 2

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

2 - 0

Malaga
Malaga

4 - 3

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

3 - 3

Malaga
Malaga

2 - 0

Deportivo La Coruna
Malaga

1 - 1

Deportivo La Coruna
Malaga

4 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

0 - 1

Malaga
Deportivo La Coruna

1 - 1

Malaga
Malaga

3 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

1 - 0

Malaga
Malaga

0 - 0

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

3 - 0

Malaga
Malaga

0 - 0

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

1 - 0

Malaga
Malaga

1 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

2 - 0

Malaga
Deportivo La Coruna

2 - 1

Malaga
Malaga

1 - 1

Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna

1 - 0

Malaga

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Malaga

39

18

66

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio de Riazor
Sức chứa
34,889
Địa điểm
La Coruna, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Deportivo La Coruna

53%

Malaga

47%

1 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 10
11 Phạt góc 9
13 Đá phạt 10
31 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
383 Đường chuyền 355
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Deportivo La Coruna

1

Malaga

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 0

Đường chuyền

383 Đường chuyền 355
324 Độ chính xác chuyền bóng 291
15 Đường chuyền quyết định 10
27 Tạt bóng 20
7 Độ chính xác tạt bóng 2
44 Chuyền dài 67
16 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
48 Tranh chấp thắng 42
17 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 17
14 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Deportivo La Coruna

50%

Malaga

50%

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 14
3 Việt vị 0
182 Đường chuyền 188
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 188
7 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Deportivo La Coruna

56%

Malaga

44%

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 6
11 Phá bóng 20
207 Đường chuyền 168
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Deportivo La Coruna

1

Malaga

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

Đường chuyền

207 Đường chuyền 168
8 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

38 -22 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
12
Cordoba

Cordoba

18 0 28
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
14
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
15
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

+
-
×

Deportivo La Coruna

Đối đầu

Malaga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Deportivo La Coruna
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Malaga
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.03
26
4.66
1.33
10.27
1.88
3.1
3.6
17
1.02
29
14.5
1.03
26
3.52
1.46
8.44
3.9
1.33
8
8.5
1.05
30
1.9
3.35
3.3
1.8
3.5
3.9
4.4
1.3
9
15
1.03
26
8
1.13
15
10
1.08
22
4.35
1.31
12
4.62
1.3
10
9.5
1.09
15.4
14.5
1.03
33

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 2.14
-0.25 0.39
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.1
0 5.26
+0.5 0.9
-0.5 0.88
+0.5 0.82
-0.5 0.79
+0.25 6.2
-0.25 0.05
+0.25 1.87
-0.25 0.45
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 2.12
-0.25 0.38
+0.25 2.17
-0.25 0.38
+0.25 5
-0.25 0.1
+0.5 13.49
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 2.5 0.36
O 2.5 2.27
U 2.25 0.88
O 2.25 0.82
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.51
O 2.5 1.34
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.25 0.97
O 2.25 0.75
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.05
O 2.5 5.9
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.03
O 2.5 9.94

Xỉu

Tài

U 19.5 1.5
O 19.5 0.5
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 20.5 0.5
O 20.5 1.3
U 20.5 0.61
O 20.5 1.2
U 20 0.79
O 20 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.