0 1

Kết thúc

54’ Brian Graham

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kilmarnock

55%

Falkirk

45%

2 Sút trúng đích 4

2

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Henry Cartwright

45’

Finn Yeats

Henry Cartwright

0-1
54’
Brian Graham

Brian Graham

Liam Polworth

61’

Scott Tiffoney

Liam Polworth

64’
68’

Alfie Agyeman

Kyrell Wilson

Ben Brannan

Greg Kiltie

77’
81’

Sam Hart

Leon McCann

Tom Lowery

Tyreece John-Jules

91’
92’

Ryan Edwards

Calvin Miller

Lewis Mayo

97’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

11

Kilmarnock

33

-28

28

6

Falkirk

35

-4

49

4

Kilmarnock

35

-26

31

Thông tin trận đấu

Sân
The BBSP Stadium Rugby Park
Sức chứa
15,003
Địa điểm
Kilmarnock, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

55%

Falkirk

45%

0 Assists 1
15 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1
2 Corner Kicks 2
11 Free Kicks 11
29 Clearances 45
12 Fouls 12
2 Offsides 2
445 Passes 359
2 Yellow Cards 1

GOALS

Kilmarnock

0

Falkirk

1

1 Goals Against 0

SHOTS

15 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 2

PASSES

445 Passes 359
317 Passes accuracy 259
10 Key passes 8
25 Crosses 22
8 Crosses Accuracy 5
126 Long Balls 125
65 Long balls accuracy 45

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
64 Duels won 51
14 Dribble 11
8 Dribble success 4

DEFENDING

11 Total Tackles 14
5 Interceptions 17
29 Clearances 45

DISCIPLINE

12 Fouls 12
11 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

187 Lost the ball 157

Ball Possession

Kilmarnock

49%

Falkirk

51%

9 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 0
14 Clearances 15
1 Offsides 2
201 Passes 209
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

201 Passes 209
6 Key passes 2
14 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
3 Interceptions 6
14 Clearances 15

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 79

Ball Possession

Kilmarnock

61%

Falkirk

39%

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0
15 Clearances 30
1 Offsides 0
244 Passes 150
2 Yellow Cards 0

GOALS

Kilmarnock

0%

Falkirk

1%

SHOTS

6 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

244 Passes 150
4 Key passes 6
11 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
2 Interceptions 11
15 Clearances 30

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Kilmarnock

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.