Amar Abdirahman Ahmed 74’
90’+1 Marley Watkins
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
6
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRyan Strain
Craig Sibbald
Joe Hugill
Iurie Iovu
Marley Watkins
Brad Lyons
Aaron Tshibola
Michael Schjønning-Larsen
Jack Thomson
Aaron Tshibola
Zachary Sapsford
Max Watters
Amar Abdirahman Ahmed
Bruce Anderson
Joe Hugill
Marley Watkins
Jack Thomson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
12/05
Unknown
Dundee United
Livingston F.C.
09/05
Unknown
Saint Mirren
Kilmarnock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
35 | 32 | 76 | |
| 2 |
Celtic FC |
35 | 27 | 73 | |
| 3 |
Rangers |
35 | 33 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
35 | 23 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
35 | 12 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
35 | -4 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
35 | -9 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
35 | -21 | 36 | |
| 4 |
Kilmarnock |
35 | -26 | 31 | |
| 5 |
Saint Mirren |
35 | -24 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
14 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
10 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Dundee United
Đối đầu
Kilmarnock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-194'
90'+4'Shaun Thomson (Kilmarnock) Red Card at 94'.
91'
90'+1'Marley Watkins (Kilmarnock) Goal at 91'.
79'
79'Liam Polworth (Kilmarnock) Substitution at 79'.
74'
74'Amar Ahmed (Dundee United) Goal at 74'.
72'
72'Zachary Sapsford (Dundee United) Substitution at 72'.
58'
58'Shaun Thomson (Kilmarnock) Substitution at 58'.
57'
57'Michael Schjonning-Larsen (Kilmarnock) Yellow Card at 57'.
54'
54'Aaron Tshibola (Kilmarnock) Yellow Card at 54'.
45'
45'Marley Watkins (Kilmarnock) Substitution at 45'.
45'
45'Iurie Iovu (Dundee United) Yellow Card at 45'.
41'
41'Amar Ahmed (Dundee United) Penalty - Saved at 41'.
41'
41'Joe Hugill (Kilmarnock) Yellow Card at 41'.
37'
37'Ryan Strain (Dundee United) Substitution at 37'.